Cẩm nang miễn phí
Cẩm nang chọn trường mẫu giáo/nhà trẻ (hoikuen) cho con
Dành cho: Cha/mẹ người Việt đang đi làm toàn thời gian tại Nhật (diện Kỹ sư-Tri thức nhân văn-Nghiệp vụ quốc tế, Kỹ năng đặc định, hoặc Thực tập sinh kỹ năng) có con dưới 6 tuổi, đang chuẩn bị nộp hồ sơ xin hoikuen công lập cho niên khóa nhập học tháng 4/2027.
Vấn đề bạn đang gặp
Nếu bạn đang đọc cẩm nang này vào khoảng tháng 7/2026, bạn đang đứng trước một mốc thời gian rất sát: hầu hết các thành phố/quận tại Nhật sẽ mở đợt nộp hồ sơ xin hoikuen (nhà trẻ) đợt 1 cho niên khóa tháng 4/2027 ngay trong khoảng tháng 10-11/2026 — tức là chỉ còn khoảng 3 tháng để tham quan trường, xin giấy tờ từ công ty, và hoàn tất hồ sơ. Với gia đình người Việt đi làm toàn thời gian, hoikuen không phải "tiện thì gửi" mà là điều kiện sống còn để giữ được việc làm và duy trì tư cách lưu trú — không có chỗ gửi con, không thể đi làm đúng giờ, và với nhiều diện visa lao động, thu nhập ổn định lại gắn trực tiếp với việc gia hạn visa.
Cái khó không nằm ở việc "có nhà trẻ hay không" — cái khó là hệ thống xét tuyển hoikuen công lập ở Nhật vận hành theo cơ chế tính điểm cạnh tranh (chỉ số sử dụng/保育指数), do từng thành phố/quận tự đặt ra quy tắc riêng, không có mẫu số chung toàn quốc. Một gia đình đi làm 40 giờ/tuần ở Yokohama có thể đạt điểm tối đa, nhưng cùng hồ sơ đó nộp ở Setagaya (Tokyo) — nơi cạnh tranh khốc liệt hơn nhiều — có thể vẫn trượt vì thiếu điểm cộng (không có ông bà hỗ trợ gần đó, không có anh chị đã học cùng trường...). Thêm vào đó, chính sách "vô phí hóa giáo dục mầm non" khiến nhiều người lầm tưởng mọi thứ đều miễn phí, dẫn đến bị động tài chính khi hóa đơn tiền ăn, phí sự kiện, phí đưa đón vẫn đến đều đặn hằng tháng.
Cẩm nang này sẽ giúp bạn hiểu đúng hệ thống, biết chính xác cần làm gì và khi nào, và tránh những sai lầm phổ biến khiến hồ sơ của người Việt mới sang bị trượt oan. Nhưng có những phần — đặc biệt là tính điểm cụ thể theo địa phương bạn đang sống và chiến lược khi không đậu đợt 1 — cẩm nang chỉ nêu được nguyên tắc chung, vì quy định khác nhau theo từng quận/thành phố và từng hoàn cảnh visa cụ thể.
Mục lục
- Hoikuen, youchien, nintei kodomo-en khác nhau thế nào — chọn loại nào cho gia đình bạn?
- Con bạn có đủ điều kiện xin hoikuen không? Điều kiện và giấy tờ visa cần biết
- Học phí thực sự bao nhiêu sau chính sách vô phí hóa — và những khoản vẫn phải tự trả
- Hệ thống tính điểm xét tuyển (hoikuen shisu) hoạt động ra sao — làm sao tăng điểm hợp pháp
- Lịch nộp hồ sơ cho niên khóa tháng 4/2027: những mốc thời gian bạn không được lỡ
- Hồ sơ cần chuẩn bị: checklist giấy tờ cho gia đình người Việt
- Không đậu hoikuen công lập — các phương án thay thế là gì?
Hoikuen, youchien, nintei kodomo-en khác nhau thế nào — chọn loại nào cho gia đình bạn?
Nhật Bản có 3 loại hình chăm sóc trẻ mầm non được nhà nước công nhận, và việc phân biệt đúng loại là bước đầu tiên quyết định bạn nộp hồ sơ ở đâu, theo quy trình nào.
- 保育所/保育園 (Hoikuen): dành cho trẻ từ 0 tuổi đến trước tiểu học. Điều kiện tiên quyết: cha/mẹ (hoặc người giám hộ) phải chứng minh được "lý do cần được bảo trợ" (保育を必要とする事由) — phổ biến nhất là đang đi làm. Đây là lựa chọn gần như bắt buộc với các gia đình người Việt đi làm toàn thời gian, vì hoikuen nhận trẻ từ rất nhỏ (nhiều nơi nhận từ 6 tháng hoặc thậm chí sớm hơn) và có giờ giữ trẻ dài, phù hợp giờ làm việc hành chính.
- 幼稚園 (Youchien): dành cho trẻ 3-5 tuổi, KHÔNG yêu cầu chứng minh lý do cần gửi trẻ — ai cũng nộp được. Tuy nhiên giờ học thường ngắn hơn (thường kết thúc đầu giờ chiều), không phù hợp nếu cả hai vợ chồng đi làm toàn thời gian, trừ khi trường có dịch vụ giữ trẻ ngoài giờ (預かり保育).
- 認定こども園 (Nintei Kodomo-en): mô hình lai, vừa có chức năng giáo dục như youchien vừa có chức năng giữ trẻ dài giờ như hoikuen. Đang được nhiều địa phương khuyến khích mở rộng vì linh hoạt hơn cho cả gia đình đi làm và không đi làm.
Cách chọn thực tế: nếu cả hai vợ chồng đều đi làm toàn thời gian (điều này áp dụng cho phần lớn diện Kỹ sư-Tri thức nhân văn, Kỹ năng đặc định, Thực tập sinh kỹ năng), hãy ưu tiên tìm hoikuen hoặc nintei kodomo-en gần nhà/gần chỗ làm trong bán kính có thể đưa đón trước giờ làm. Nếu một trong hai vợ chồng không đi làm (ở nhà nội trợ, đang học tiếng), bạn vẫn có thể nộp hoikuen với lý do khác (đang tìm việc, đang đi học...) nhưng điểm xét tuyển sẽ thấp hơn nhóm đi làm toàn thời gian — nên cân nhắc thêm youchien nếu con đã 3 tuổi trở lên.
Con bạn có đủ điều kiện xin hoikuen không? Điều kiện và giấy tờ visa cần biết
Để nộp hồ sơ hoikuen, gia đình phải xin "Giấy chứng nhận đủ điều kiện nhận hỗ trợ giáo dục/bảo trợ trẻ em" (支給認定 hay 教育・保育給付認定), phân theo 3 nhóm:
- 1号: dành cho trẻ 3-5 tuổi học youchien/nintei kodomo-en dạng giáo dục, không cần lý do cần gửi trẻ.
- 2号: trẻ 3-5 tuổi cần gửi trẻ (đi hoikuen hoặc nintei kodomo-en dạng bảo trợ).
- 3号: trẻ 0-2 tuổi cần gửi trẻ.
Lý do "cần được bảo trợ" (保育を必要とする事由) phổ biến và áp dụng cho phần lớn gia đình người Việt là: đang đi làm (toàn thời gian hoặc part-time đủ số giờ tối thiểu theo quy định địa phương), đang tìm việc, mang thai/mới sinh, bệnh tật/khuyết tật, đang chăm sóc người thân, đang đi học, hoặc bị ảnh hưởng bởi thiên tai.
Về tư cách lưu trú: người nước ngoài có tư cách lưu trú cho phép đi làm — Kỹ năng đặc định (特定技能), Kỹ sư-Tri thức nhân văn-Nghiệp vụ quốc tế (技人国), Thực tập sinh kỹ năng (技能実習), vợ/chồng người Nhật, định trú... — hoàn toàn được nộp hồ sơ hoikuen như người Nhật, với 2 điều kiện: (1) chứng minh được lý do cần gửi trẻ, chủ yếu bằng giấy chứng nhận đi làm từ công ty, và (2) có đăng ký cư trú (住民票) tại chính quận/thành phố bạn nộp hồ sơ — không thể nộp ở nơi bạn chưa đăng ký cư trú, kể cả khi chỗ làm ở đó.
Một điểm nhiều người Việt bỏ sót: nếu tư cách lưu trú của bạn có giới hạn về loại công việc hoặc số giờ được làm thêm (ví dụ diện du học sinh chuyển sang đi làm, hoặc thực tập sinh có ràng buộc riêng), bạn cần giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú kèm theo nếu có liên quan, để tránh hồ sơ bị trả lại vì thiếu căn cứ pháp lý cho "lý do đi làm".
Học phí thực sự bao nhiêu sau chính sách vô phí hóa — và những khoản vẫn phải tự trả
Chính sách "vô phí hóa giáo dục mầm non/nhà trẻ" (幼児教育・保育の無償化) đang áp dụng, nhưng KHÔNG có nghĩa là miễn phí toàn bộ. Cần hiểu rõ từng mốc:
- Trẻ 3-5 tuổi (từ năm học có sinh nhật 3 tuổi đến trước khi vào tiểu học): được miễn HOÀN TOÀN học phí tại hoikuen, youchien, nintei kodomo-en đã được cấp phép (認可), không phân biệt thu nhập hộ gia đình.
- Trẻ 0-2 tuổi: chỉ hộ gia đình thuộc diện "không đóng thuế cư trú" (住民税非課税世帯) mới được miễn phí hoàn toàn. Các hộ có đóng thuế (tức đa số gia đình đi làm) vẫn phải trả bảo hiểm phí (保育料) theo bậc thang thu nhập do từng thành phố/quận tự quy định — mức trần quốc gia tối đa khoảng 104.000 yên/tháng, nhưng thực tế thường thấp hơn nhiều tùy mức thuế và địa phương.
- Youchien chưa chuyển sang chế độ mới (dạng 施設等利用費): được hỗ trợ tối đa 25.700 yên/tháng, cộng thêm tối đa 11.300 yên/tháng nếu có dùng dịch vụ giữ trẻ ngoài giờ (預かり保育), tính theo số ngày sử dụng thực tế.
- Cơ sở ngoài hệ thống cấp phép (認可外保育施設— thường là các nhà trẻ tư nhân không qua sàng lọc công lập): trẻ 3-5 tuổi được hỗ trợ tối đa 37.000 yên/tháng; trẻ 0-2 tuổi thuộc hộ không đóng thuế cư trú được hỗ trợ tối đa 42.000 yên/tháng.
Các khoản KHÔNG được miễn dù đã vô phí hóa — đây là phần khiến nhiều gia đình bị động tài chính nếu không dự trù trước: phí đưa đón (通園送迎費), tiền ăn/nguyên liệu thực phẩm (食材料費, thường gọi là 副食費), và phí tổ chức sự kiện (行事費). Những khoản này phụ huynh vẫn tự chi trả như trước khi có chính sách vô phí hóa, thường dao động vài nghìn đến hơn một vạn yên/tháng tùy trường.
Tin tốt: hộ gia đình có thu nhập chuẩn dưới 3,6 triệu yên/năm, và các hộ có từ con thứ 2 trở lên đang đi học cùng lúc, được miễn thêm phí tiền ăn (副食費) tại nhà trẻ — nên nếu gia đình bạn thuộc diện thu nhập vừa/thấp hoặc có nhiều con, hãy hỏi rõ phòng bảo mẫu quận về diện miễn giảm này khi nộp hồ sơ.
Hệ thống tính điểm xét tuyển (hoikuen shisu) hoạt động ra sao — làm sao tăng điểm hợp pháp
Đây là phần quan trọng nhất và cũng dễ gây hiểu lầm nhất. Khi số hồ sơ nộp vào một hoikuen công lập/cấp phép vượt quá chỉ tiêu (tình trạng phổ biến ở các thành phố lớn), địa phương sẽ xét duyệt theo hệ thống tính điểm gọi là "chỉ số sử dụng" (利用調整基準) hay "chỉ số bảo trợ" (保育指数), gồm 2 phần cộng lại:
- 基準指数 (điểm cơ bản): tính theo tình trạng việc làm của CẢ CHA VÀ MẸ. Ví dụ phổ biến (mức cụ thể khác nhau theo từng thành phố): đi làm toàn thời gian khoảng 40 giờ/tuần thường được mức điểm cao nhất (ví dụ 20 điểm/người ở một số nơi); đi làm part-time hoặc ít giờ hơn được điểm thấp hơn theo bậc thang riêng.
- 調整指数 (điểm điều chỉnh/điểm cộng): cộng thêm cho các hoàn cảnh đặc biệt như hộ đơn thân nuôi con, gia đình đã có anh/chị đang học tại chính trường đó, không có người thân (ông bà) sống gần để hỗ trợ, gia đình thuộc diện khó khăn...
Điều bắt buộc phải hiểu: tiêu chí và thang điểm cụ thể do TỪNG thành phố/quận tự quy định — không thống nhất toàn quốc. Cùng một hồ sơ "đi làm toàn thời gian, không có ông bà hỗ trợ" có thể đủ điểm đậu ở một thành phố nhưng vẫn trượt ở quận trung tâm Tokyo cạnh tranh cao. Vì vậy việc đầu tiên bạn cần làm KHÔNG PHẢI đọc quy định chung, mà là lấy trực tiếp bảng điểm (点数表) từ phòng phụ trách bảo mẫu (保育課) tại quận/thành phố nơi bạn có đăng ký cư trú.
Cách tăng điểm hợp pháp mà gia đình người Việt thường bỏ lỡ:
- Đảm bảo giấy chứng nhận đi làm (就労証明書) ghi đúng và đủ số giờ làm việc thực tế mỗi tuần — nếu công ty ghi thiếu giờ, điểm cơ bản của bạn có thể bị tính thấp hơn thực tế.
- Nếu cả hai vợ chồng đều đi làm toàn thời gian, hồ sơ chung của gia đình sẽ mạnh hơn nhiều so với chỉ một người đi làm — cân nhắc thời điểm nộp hồ sơ sau khi người còn lại đã có việc làm ổn định (có giấy chứng nhận đi làm), nếu có thể sắp xếp được.
- Ghi rõ trong đơn nếu không có ông bà/người thân sống gần (điểm cộng phổ biến ở nhiều địa phương) — nhiều gia đình người Việt mới sang không biết đây là một tiêu chí được cộng điểm nên bỏ trống mục này.
Lịch nộp hồ sơ cho niên khóa tháng 4/2027: những mốc thời gian bạn không được lỡ
Tính đến thời điểm bạn đọc cẩm nang này (đầu tháng 7/2026), đợt nộp hồ sơ cho niên khóa nhập học tháng 4/2027 sắp mở, và bạn đang ở đúng giai đoạn cần chuẩn bị. Lịch trình điển hình (có sai lệch theo từng địa phương, một số ví dụ thực tế để bạn hình dung mức độ khác biệt):
- Tháng 7-9/2026: giai đoạn tìm hiểu và tham quan trường (見学) — nên bắt đầu càng sớm càng tốt vì nhiều trường tốt kín lịch tham quan nhanh, và bạn cần thời gian để so sánh trước khi ghi thứ tự nguyện vọng.
- Tháng 10-11/2026: hầu hết thành phố/quận mở đợt nộp hồ sơ đợt 1 (一次募集). Ví dụ thực tế: Chiba-shi nhận hồ sơ 15/10-28/11; Setagaya-ku (Tokyo) có hạn nộp khoảng 5-10/11; Yokosuka-shi có đợt 1 từ 1-31/10. Vì các mốc này lệch nhau đáng kể giữa các địa phương, bạn PHẢI tra đúng lịch của quận/thành phố nơi mình đăng ký cư trú — không dùng lịch của thành phố khác làm tham chiếu.
- Khoảng tháng 1-2/2027: các địa phương công bố kết quả xét tuyển đợt 1.
- Tháng 1-2/2027: mở đợt bổ sung (二次募集) cho các suất còn trống, dành cho hồ sơ chưa đậu đợt 1 hoặc nộp muộn.
Hành động cụ thể ngay bây giờ: liên hệ phòng phụ trách bảo mẫu (保育課) tại tòa thị chính/văn phòng quận nơi bạn có đăng ký cư trú (住民票) để lấy chính xác: (1) ngày mở/đóng hồ sơ đợt 1 năm nay, (2) bảng điểm xét tuyển (点数表) áp dụng tại địa phương đó, (3) danh sách trường và số chỗ trống dự kiến. Thông tin này thường có sẵn trên website quận nhưng bản tiếng Nhật hành chính khó đọc — nên gọi điện hoặc đến trực tiếp hỏi nếu tiếng Nhật của bạn chưa đủ tự tin đọc văn bản hành chính.
Hồ sơ cần chuẩn bị: checklist giấy tờ cho gia đình người Việt
Ngoài mẫu đơn chính thức của từng địa phương (khác nhau về hình thức nhưng nội dung yêu cầu tương tự), gia đình người Việt cần chuẩn bị thêm các giấy tờ sau — nên bắt đầu xin sớm vì một số giấy mất thời gian xử lý:
- 就労証明書 (Giấy chứng nhận đi làm) — giấy tờ QUAN TRỌNG NHẤT, do công ty/chủ sử dụng lao động cấp, xác nhận bạn đang đi làm, số giờ làm việc/tuần, loại hợp đồng. Đây là căn cứ chính để tính điểm cơ bản. Cần xin cho CẢ HAI vợ chồng nếu cả hai đều đi làm. Nên yêu cầu bộ phận nhân sự công ty làm sớm ít nhất 4-6 tuần trước hạn nộp, vì nhiều công ty Nhật xử lý giấy tờ hành chính chậm và mẫu giấy phải đúng form của từng địa phương.
- Bản sao thẻ lưu trú (在留カード) của cả cha, mẹ và con (nếu con đã có).
- Sổ tay sức khỏe mẹ-con (母子健康手帳) — bản gốc hoặc bản sao trang liên quan đến tiêm chủng, khám sức khỏe định kỳ của trẻ.
- Giấy tờ chứng minh thu nhập — thường là 課税証明書 (giấy chứng nhận thuế) hoặc phiếu lương, để tính bậc thang bảo hiểm phí.
- 住民票 (giấy đăng ký cư trú) hoặc xác nhận địa chỉ hiện tại.
- Giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú (資格外活動許可書) — CHỈ cần nếu tư cách lưu trú của bạn có giới hạn liên quan và bạn có hoạt động cần giấy phép này.
- Nếu nộp lý do khác ngoài "đi làm" (đang tìm việc, đang học tiếng, mang thai...): giấy tờ tương ứng chứng minh lý do đó (ví dụ giấy nhập học trường tiếng, giấy khám thai).
Mẹo thực tế: photo và dịch sẵn (không cần công chứng trừ khi địa phương yêu cầu) các giấy tờ tiếng Việt như giấy khai sinh con nếu con sinh tại Việt Nam, để tránh mất thời gian vào phút chót khi nộp hồ sơ.
Không đậu hoikuen công lập — các phương án thay thế là gì?
Việc trượt đợt 1, thậm chí cả đợt 2, không hiếm ở các thành phố lớn khi cầu vượt cung. Đây là những hướng xử lý phổ biến, mỗi hướng có đánh đổi riêng:
- Mở rộng danh sách nguyện vọng: nhiều địa phương cho phép ghi nhiều trường theo thứ tự ưu tiên (thường 5-10 trường) trong một lần nộp hồ sơ. Sai lầm phổ biến của người Việt mới sang là chỉ ghi 1-2 trường "ưng ý nhất" — điều này làm giảm đáng kể xác suất đậu. Nên tìm hiểu và liệt kê tối đa số trường được phép, kể cả những trường không phải lựa chọn hàng đầu.
- Cơ sở ngoài hệ thống cấp phép (認可外保育施設): không qua xét điểm cạnh tranh, nhận trẻ nhanh hơn, nhưng học phí cao hơn (dù vẫn được hỗ trợ một phần theo mức đã nêu ở phần học phí). Đây thường là giải pháp tạm thời trong lúc chờ đợt 2 hoặc năm sau.
- 二次募集 (đợt 2): nộp lại ngay khi có kết quả đợt 1 để không bỏ lỡ các suất trống phát sinh do gia đình khác chuyển đi/đổi lựa chọn.
- Điều chỉnh tình trạng việc làm: trong một số trường hợp, việc chuyển từ part-time sang toàn thời gian, hoặc có xác nhận công việc ổn định hơn, có thể cải thiện điểm cơ bản cho lần nộp tiếp theo — nhưng cần cân nhắc kỹ vì liên quan trực tiếp đến điều kiện visa lao động.
Đây chính là điểm mà cẩm nang chung không thể đi sâu hơn: chiến lược cụ thể khi trượt đợt 1 phụ thuộc vào quy định riêng của quận bạn đang sống, tình trạng visa, và thời hạn gia hạn tư cách lưu trú của bạn — những yếu tố cần được rà soát riêng cho từng gia đình.
Checklist hành động nhanh
- Tháng 7-8/2026: Xác định loại hình phù hợp (hoikuen/youchien/nintei kodomo-en) và lập danh sách các trường trong bán kính có thể đưa đón trước giờ làm
- Tháng 8-9/2026: Đặt lịch tham quan (見学) từng trường trong danh sách, liên hệ trực tiếp càng sớm càng tốt vì lịch tham quan dễ kín chỗ
- Tháng 8-9/2026: Yêu cầu công ty cấp Giấy chứng nhận đi làm (就労証明書) cho cả hai vợ chồng nếu cùng đi làm — làm sớm vì công ty xử lý chậm
- Đầu tháng 9/2026: Đến phòng phụ trách bảo mẫu (保育課) tại quận/thành phố có đăng ký cư trú để lấy bảng điểm xét tuyển, mẫu đơn và lịch nộp hồ sơ chính xác của năm nay
- Tháng 10-11/2026: Nộp hồ sơ đợt 1 (一次募集) — kiểm tra kỹ hạn nộp cụ thể của địa phương mình, ghi tối đa số nguyện vọng được phép
- Tháng 1-2/2027: Nhận kết quả đợt 1; nếu không đậu, chuẩn bị và nộp ngay hồ sơ đợt 2 (二次募集)
- Sau khi có kết quả đậu: xác nhận nhập học, hoàn tất các khoản phí không được miễn (tiền ăn, phí sự kiện, đưa đón) và chuẩn bị đồ dùng theo yêu cầu trường
Sai lầm thường gặp khiến hồ sơ/kế hoạch bị từ chối hoặc tốn thêm tiền
- Chỉ ghi 1-2 nguyện vọng trong đơn dù địa phương cho phép ghi nhiều trường theo thứ tự ưu tiên — làm giảm đáng kể xác suất đậu so với ghi tối đa số trường được phép
- Xin giấy chứng nhận đi làm (就労証明書) quá sát hạn nộp hồ sơ — công ty Nhật thường xử lý giấy tờ hành chính chậm, dễ khiến hồ sơ bị nộp trễ hoặc thiếu giấy
- Áp dụng nhầm thang điểm, hạn nộp hoặc mức miễn giảm học phí của thành phố/quận khác cho nơi mình đang cư trú — mỗi địa phương tự quy định riêng, không thống nhất toàn quốc
- Tưởng chính sách vô phí hóa miễn toàn bộ chi phí, không dự trù các khoản vẫn phải tự trả như tiền ăn (副食費), phí sự kiện (行事費), phí đưa đón (通園送迎費) — dẫn đến bị động tài chính hằng tháng
- Bỏ trống các mục điểm cộng trong đơn (như không có người thân hỗ trợ gần đó) vì không biết đây là tiêu chí được cộng điểm ở nhiều địa phương, khiến hồ sơ mất điểm oan
Khi nào bạn cần tư vấn 1-1 (không tự làm được)
- Tính điểm xét tuyển chính xác theo quy định của quận/thành phố cụ thể nơi bạn cư trú và xây dựng chiến lược tăng điểm hợp pháp phù hợp với tình trạng việc làm, visa của từng vợ chồng — cẩm nang chỉ nêu nguyên tắc chung vì thang điểm khác nhau theo từng địa phương
- Trường hợp trượt cả đợt 1 và đợt 2, cần lập phương án thay thế (đổi cơ sở ngoài hệ thống cấp phép, điều chỉnh tình trạng việc làm) mà không ảnh hưởng đến thời hạn gia hạn tư cách lưu trú lao động
- Hoàn cảnh visa đặc biệt (thực tập sinh kỹ năng chuyển nơi làm việc, vợ/chồng đang chờ xét visa phụ thuộc, gia đình đông con cần tính lại mức miễn giảm phí ăn) cần rà soát hồ sơ và giấy tờ riêng cho từng trường hợp cụ thể
Đặt lịch tư vấn với chuyên gia tintuc.jp
Tư vấn chọn trường & hồ sơ du học cho con. Gói đầu 15 phút miễn phí; gói chuyên sâu 30–60 phút có phí, báo giá rõ trước. Hỗ trợ cả người ở xa Nhật hoặc mới về Việt Nam qua video call.
Nguồn tham khảo: Cơ quan Trẻ em và Gia đình Nhật Bản (こども家庭庁) - Tổng quan chính sách miễn phí giáo dục mầm non/nhà trẻ · こども家庭庁 - Tài liệu giải thích chế độ hỗ trợ giáo dục/bảo trợ trẻ em (支給認定・保育の必要性の認定) PDF · Ví dụ địa phương về lịch nộp hồ sơ và bảng điểm xét tuyển (Chiba-shi, Osaka-shi, Setagaya-ku) — tham khảo để minh họa quy trình, số liệu chính xác cần tra theo từng địa phương của độc giả