Thuế cư trú (住民税 - Juminzei) là khoản thuế địa phương bạn phải đóng cho tỉnh và thành phố nơi bạn sinh sống, dùng để tài trợ các dịch vụ công cộng. Khoản thuế này được tính dựa trên thu nhập của bạn trong năm trước và tình trạng cư trú vào ngày 1 tháng 1 của năm tính thuế.
Thuế cư trú là gì và ai phải đóng?
Thuế cư trú, hay còn gọi là Juminzei (住民税), là một loại thuế địa phương quan trọng tại Nhật Bản, bao gồm thuế tỉnh dân (都道府県民税 - Todōfukenminzei) và thuế thị đinh thôn dân (市町村民税 - Shichōsonminzei). Khoản thuế này được thu bởi chính quyền địa phương (tỉnh và thành phố/thị trấn/làng) nơi bạn cư trú, nhằm mục đích tài trợ cho các dịch vụ công cộng thiết yếu như giáo dục, y tế, phúc lợi xã hội, xây dựng cơ sở hạ tầng và các hoạt động hành chính khác tại địa phương đó. Đây là một phần không thể thiếu trong hệ thống thuế của Nhật Bản, đảm bảo sự phát triển và duy trì các dịch vụ cho cộng đồng.
Nguyên tắc chung để xác định ai phải đóng thuế cư trú là dựa trên tình trạng cư trú của bạn vào ngày 1 tháng 1 của năm tính thuế. Cụ thể, nếu bạn đang sinh sống tại Nhật Bản vào ngày 1 tháng 1 của một năm cụ thể (ví dụ: ngày 1 tháng 1 năm 2026), bạn sẽ có nghĩa vụ đóng thuế cư trú cho năm đó, dựa trên tổng thu nhập của bạn trong năm tài chính trước đó (ví dụ: thu nhập từ ngày 1 tháng 1 năm 2025 đến ngày 31 tháng 12 năm 2025). Điều này áp dụng cho tất cả mọi người, bao gồm cả người nước ngoài có tư cách lưu trú hợp pháp tại Nhật Bản, bất kể quốc tịch hay loại visa.
Tuy nhiên, có một số trường hợp được miễn hoặc giảm thuế cư trú. Các trường hợp này thường bao gồm người có thu nhập rất thấp (dưới một ngưỡng nhất định do từng địa phương quy định), người khuyết tật, trẻ vị thành niên hoặc người đang nhận trợ cấp phúc lợi xã hội. Ngưỡng thu nhập miễn thuế có thể khác nhau tùy theo thành phố hoặc tỉnh, vì vậy bạn nên kiểm tra thông tin cụ thể từ văn phòng hành chính địa phương nơi bạn sinh sống.
Cách tính thuế cư trú: Hai thành phần chính
Thuế cư trú được tính toán dựa trên hai thành phần chính: phần định suất và phần thu nhập. Việc hiểu rõ hai thành phần này sẽ giúp bạn nắm được tổng số tiền thuế mình phải đóng.
Phần định suất (均等割 - Kintōwari) là một khoản phí cố định mà mỗi cá nhân phải đóng, không phụ thuộc vào mức thu nhập. Khoản này được chia thành thuế tỉnh dân và thuế thị đinh thôn dân. Thông thường, tổng phần định suất là khoảng 5.000 yên mỗi năm, trong đó khoảng 1.500 yên là thuế tỉnh dân và khoảng 3.500 yên là thuế thị đinh thôn dân. Lưu ý rằng các khoản này có thể có sự chênh lệch nhỏ tùy theo quy định riêng của từng địa phương. Ví dụ, một số thành phố có thể áp dụng thêm các khoản phụ phí nhỏ để tài trợ cho các dự án môi trường hoặc phúc lợi đặc biệt.
Phần thu nhập (所得割 - Shotokuwari) là phần thuế được tính dựa trên thu nhập chịu thuế của bạn trong năm trước. Đây là phần chính cấu thành nên thuế cư trú và thường chiếm tỷ trọng lớn hơn phần định suất. Công thức tính cơ bản như sau:
(Tổng thu nhập - Các khoản khấu trừ) x Tỷ lệ thuế - Khoản khấu trừ điều chỉnh
Các yếu tố quan trọng trong công thức này bao gồm:
Tổng thu nhập: Là tổng số tiền bạn kiếm được từ nhiều nguồn khác nhau trong năm trước, bao gồm lương, thưởng, thu nhập từ kinh doanh, cho thuê nhà, v.v.
Các khoản khấu trừ (所得控除 - Shotoku Kōjo): Đây là các khoản tiền được phép trừ vào tổng thu nhập để giảm số tiền thu nhập chịu thuế. Có nhiều loại khấu trừ khác nhau, phổ biến nhất bao gồm:
- Khấu trừ cơ bản (基礎控除 - Kiso Kōjo): Khoản khấu trừ áp dụng cho tất cả mọi người.
- Khấu trừ người phụ thuộc (扶養控除 - Fuyō Kōjo): Dành cho người có người thân phụ thuộc (vợ/chồng, con cái, cha mẹ) mà mình chu cấp.
- Khấu trừ bảo hiểm xã hội (社会保険料控除 - Shakai Hokenryō Kōjo): Toàn bộ số tiền bảo hiểm xã hội (nenkin, kokuho, shakai hoken) đã đóng trong năm.
- Khấu trừ bảo hiểm nhân thọ (生命保険料控除 - Seimei Hokenryō Kōjo): Một phần tiền bảo hiểm nhân thọ đã đóng.
- Khấu trừ chi phí y tế (医療費控除 - Iryōhi Kōjo): Nếu tổng chi phí y tế của gia đình vượt quá một ngưỡng nhất định.
- Khấu trừ vợ/chồng (配偶者控除 - Haigūsha Kōjo): Dành cho người có vợ/chồng có thu nhập thấp hoặc không có thu nhập.
Quy trình và thời gian đóng thuế cư trú
Quy trình kê khai và nộp thuế cư trú tại Nhật Bản có thể khác nhau đôi chút tùy thuộc vào nguồn thu nhập của bạn. Tuy nhiên, nhìn chung, có hai phương thức chính:
Kê khai thuế (確定申告 - Kakutei Shinkoku hoặc 住民税申告 - Jūminzei Shinkoku):
Nếu bạn là nhân viên làm công ăn lương và chỉ có một nguồn thu nhập từ công ty, thông thường công ty sẽ tự động thực hiện các thủ tục kê khai thuế thu nhập và thuế cư trú cho bạn thông qua hệ thống年末調整 (Nenmatsu Chōsei - điều chỉnh cuối năm). Trong trường hợp này, bạn không cần phải tự mình kê khai thuế cư trú riêng.
Tuy nhiên, nếu bạn có nhiều nguồn thu nhập (ví dụ: làm thêm, thu nhập từ cho thuê nhà, đầu tư), hoặc bạn muốn yêu cầu các khoản khấu trừ đặc biệt mà công ty không xử lý (như khấu trừ chi phí y tế, khấu trừ người phụ thuộc ở nước ngoài), bạn cần phải tự mình thực hiện Kakutei Shinkoku (kê khai thuế thu nhập toàn diện) tại sở thuế (税務署 - Zeimusho). Thời hạn nộp Kakutei Shinkoku thường là từ giữa tháng 2 đến ngày 15 tháng 3 của năm tính thuế (ví dụ: cho thu nhập năm 2025, bạn nộp vào tháng 2-3 năm 2026). Khi bạn đã nộp Kakutei Shinkoku, thông tin này sẽ tự động được chuyển đến chính quyền địa phương để tính toán thuế cư trú, và bạn không cần phải nộp Juminzei Shinkoku riêng.
Nếu bạn không thuộc diện phải nộp Kakutei Shinkoku nhưng muốn yêu cầu các khoản khấu trừ hoặc có thu nhập khác ngoài lương, bạn có thể nộp Juminzei Shinkoku trực tiếp tại văn phòng hành chính địa phương.
Phương thức nộp thuế:
Sau khi thuế cư trú của bạn được tính toán, bạn sẽ nhận được thông báo thuế (納税通知書 - Nōzei Tsūchisho) từ chính quyền địa phương vào khoảng tháng 5 hoặc tháng 6. Có hai phương thức nộp thuế chính:
- Thuế khấu trừ tại nguồn (特別徴収 - Tokubetsu Chōshū): Đây là phương thức phổ biến cho nhân viên làm công ăn lương. Khoản thuế cư trú sẽ được công ty khấu trừ tự động hàng tháng từ tiền lương của bạn, bắt đầu từ tháng 6 của năm tính thuế cho đến tháng 5 của năm tiếp theo. Ví dụ, thuế cư trú năm 2026 sẽ được khấu trừ từ lương tháng 6/2026 đến tháng 5/2027.
- Tự nộp (普通徴収 - Futsū Chōshū): Phương thức này áp dụng cho những người không thuộc diện khấu trừ tại nguồn, chẳng hạn như người tự kinh doanh, người đã nghỉ hưu, hoặc những người không có việc làm cố định. Bạn sẽ nhận được phiếu nộp thuế và phải tự mình thanh toán theo 4 kỳ hạn trong năm: thường là vào tháng 6, tháng 8, tháng 10 và tháng 1 năm sau. Bạn có thể thanh toán tại ngân hàng, bưu điện, cửa hàng tiện lợi (konbini) hoặc qua chuyển khoản ngân hàng/thanh toán điện tử tùy theo quy định của địa phương.
Lưu ý quan trọng cho người Việt tại Nhật
Để đảm bảo việc kê khai và nộp thuế cư trú diễn ra suôn sẻ, người Việt tại Nhật Bản cần đặc biệt lưu ý một số điểm quan trọng sau:
Năm tính thuế và thời điểm cư trú: Hãy luôn nhớ rằng thuế cư trú năm 2026 sẽ được tính dựa trên tổng thu nhập của bạn trong năm 2025 (từ 1/1/2025 đến 31/12/2025). Điều kiện quan trọng nhất là bạn phải đang cư trú tại Nhật Bản vào ngày 1 tháng 1 năm 2026. Nếu bạn chuyển đến Nhật Bản sau ngày 1 tháng 1 năm 2026, bạn sẽ không phải đóng thuế cư trú cho năm 2026 (dựa trên thu nhập năm 2025) tại địa phương đó. Ngược lại, nếu bạn rời Nhật Bản sau ngày 1 tháng 1 năm 2026, bạn vẫn có nghĩa vụ đóng thuế cư trú cho năm 2026 dựa trên thu nhập năm 2025.
Khấu trừ người phụ thuộc ở nước ngoài (国外扶養控除 - Kokugai Fuyō Kōjo): Đây là một khoản khấu trừ rất hữu ích cho nhiều người Việt có gia đình ở quê nhà. Nếu bạn chu cấp cho người thân (cha mẹ, con cái, vợ/chồng) đang sinh sống tại Việt Nam, bạn có thể yêu cầu khấu trừ này để giảm thu nhập chịu thuế. Tuy nhiên, từ năm 2023 (áp dụng cho thuế cư trú từ năm 2024 trở đi), các quy định về khấu trừ người phụ thuộc từ 30 đến 69 tuổi đã thay đổi. Để được khấu trừ, người phụ thuộc trong độ tuổi này phải thuộc một trong các trường hợp sau: là sinh viên, là người khuyết tật, hoặc nhận được tiền chu cấp đều đặn từ người nộp thuế để trang trải chi phí sinh hoạt. Bạn cần chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ chứng minh quan hệ (ví dụ: giấy khai sinh, sổ hộ khẩu, giấy chứng nhận kết hôn) và giấy tờ chứng minh việc chuyển tiền chu cấp (ví dụ: biên lai chuyển tiền ngân hàng, sao kê tài khoản). Các giấy tờ này cần được dịch sang tiếng Nhật và có công chứng nếu cần.
Chuyển địa điểm cư trú (転出 - Tenshutsu): Nếu bạn chuyển địa điểm cư trú sang một thành phố khác trong Nhật Bản hoặc chuyển về Việt Nam, việc này sẽ ảnh hưởng đến nghĩa vụ thuế cư trú của bạn. Cơ quan thuế của thành phố nơi bạn cư trú vào ngày 1 tháng 1 của năm tính thuế sẽ là nơi bạn phải nộp thuế cho năm đó. Ví dụ, nếu bạn chuyển từ Tokyo về Osaka vào tháng 3 năm 2026, bạn vẫn sẽ nộp thuế cư trú năm 2026 cho Tokyo.
Kiểm tra thông báo thuế: Khi nhận được thông báo thuế cư trú (thường vào tháng 5-6), hãy kiểm tra kỹ các thông tin như tổng thu nhập, các khoản khấu trừ đã áp dụng và số tiền thuế phải đóng. Nếu có bất kỳ sai sót nào hoặc bạn thấy có điều gì không rõ ràng, hãy liên hệ ngay với văn phòng hành chính địa phương hoặc sở thuế để được giải đáp.
Hỗ trợ ngôn ngữ: Nếu bạn gặp khó khăn về ngôn ngữ hoặc không hiểu rõ các thủ tục, đừng ngần ngại tìm kiếm sự hỗ trợ. Các văn phòng hành chính địa phương thường có bộ phận hỗ trợ người nước ngoài hoặc bạn có thể tìm đến các tổ chức tình nguyện hỗ trợ cộng đồng người Việt tại Nhật Bản.
Câu hỏi thường gặp
Tôi mới đến Nhật vào tháng 7/2025, vậy tôi có phải đóng thuế cư trú năm 2026 không?
Có, nếu bạn vẫn đang cư trú tại Nhật Bản vào ngày 1 tháng 1 năm 2026, bạn sẽ có nghĩa vụ đóng thuế cư trú cho năm 2026. Khoản thuế này sẽ được tính dựa trên thu nhập bạn kiếm được từ tháng 7/2025 đến tháng 12/2025. Nếu bạn rời Nhật Bản trước ngày 1 tháng 1 năm 2026, bạn sẽ không phải đóng thuế cư trú năm 2026.
Tôi có thể nộp thuế cư trú bằng hình thức nào?
Bạn có thể nộp thuế cư trú theo hai hình thức chính: khấu trừ tại nguồn (特別徴収 - Tokubetsu Chōshū) nếu bạn là nhân viên làm công ăn lương (công ty sẽ trừ trực tiếp từ lương hàng tháng), hoặc tự nộp (普通徴収 - Futsū Chōshū) theo 4 kỳ hạn trong năm nếu bạn là người tự kinh doanh hoặc không thuộc diện khấu trừ tại nguồn. Bạn có thể thanh toán tại ngân hàng, bưu điện, konbini hoặc qua chuyển khoản.
Tôi có người thân ở Việt Nam, liệu có được giảm trừ thuế không?
Có, bạn có thể được giảm trừ thuế thông qua khoản khấu trừ người phụ thuộc ở nước ngoài (国外扶養控除 - Kokugai Fuyō Kōjo). Bạn cần cung cấp các giấy tờ chứng minh quan hệ và giấy tờ chứng minh việc chuyển tiền chu cấp cho người thân. Lưu ý rằng có những quy định mới về độ tuổi và điều kiện cho người phụ thuộc từ 30 đến 69 tuổi để được khấu trừ.