Cẩm nang miễn phí
Cẩm nang chọn trường Senmon Gakko theo định hướng nghề nghiệp
Dành cho: Du học sinh Việt Nam (hoặc phụ huynh có con) đang học tiếng Nhật tại Nhật, còn khoảng 6-12 tháng nữa phải nộp hồ sơ chọn senmon gakko, cần chọn đúng ngành để sau khi tốt nghiệp có thể chuyển sang visa lao động thay vì phải về nước.
Vấn đề bạn đang gặp
Từ tháng 4/2026, Cục quản lý xuất nhập cảnh Nhật Bản (ISA) đã siết chặt việc quản lý tư cách lưu trú "Du học": các cơ sở giáo dục tiếng Nhật buộc phải báo cáo tình trạng làm thêm ngoài tư cách lưu trú (資格外活動) của du học sinh 3 tháng một lần, và nếu phát hiện vi phạm không cải thiện, trường bắt buộc phải báo lên cơ quan xuất nhập cảnh gần nhất. Song song đó, từ tháng 7/2026, điều kiện chứng minh trình độ tiếng Nhật tương đương A1 trở lên để xin visa du học không còn chấp nhận chỉ dựa vào hồ sơ đã học đủ 150 giờ — bắt buộc phải có chứng chỉ thi hoặc qua phỏng vấn xác nhận trực tiếp. Nói cách khác, cánh cửa để "học tạm rồi tính sau" đang khép lại rất nhanh.
Ở giữa những thay đổi này, quyết định chọn senmon gakko không còn đơn thuần là chọn trường — nó là quyết định định hình cả con đường visa sau này. Chọn sai ngành (không thuộc danh sách MEXT công nhận), sai loại bằng (Senmonshi 2 năm hay Kodo Senmonshi 4 năm), hoặc không tính trước bài toán tài chính (học phí chênh nhau tới 700.000 yên/năm giữa các ngành) có thể khiến bạn tốt nghiệp xong nhưng không đủ điều kiện chuyển visa lao động, hoặc phải gánh khoản nợ học phí không cần thiết.
Và ngay cả khi chọn đúng ngành, đúng trường, vẫn còn một nút thắt nhiều gia đình không lường trước: nếu đến ngày tốt nghiệp chưa có offer việc làm, tư cách lưu trú "Du học" sẽ hết hiệu lực — bạn chỉ có tối đa khoảng 1 năm (6 tháng + gia hạn 1 lần) dưới tư cách "Hoạt động đặc định" để tìm việc trước khi buộc phải rời Nhật. Cẩm nang này giúp bạn nhìn thấy toàn bộ bức tranh đó từ bây giờ, để không bị động ở phút chót.
Mục lục
- Vì sao thời điểm 2026 chọn sai senmon gakko có thể khiến bạn mất visa?
- Senmonshi và Kodo Senmonshi khác nhau thế nào — chọn chương trình 2 năm hay 4 năm?
- Làm sao biết một ngành có được MEXT công nhận "Chương trình thúc đẩy sự nghiệp" hay không?
- Học phí senmon gakko theo ngành: bảng so sánh và cách tính tổng chi phí
- Học bổng JASSO cho du học sinh senmon gakko: điều kiện và cách xin
- Quy trình chuyển visa từ Du học sang lao động sau tốt nghiệp — làm đúng thứ tự nào?
- Nếu tốt nghiệp chưa có việc: tư cách "Hoạt động đặc định" hoạt động ra sao?
- Checklist 6 tiêu chí chọn trường theo định hướng nghề nghiệp
Vì sao thời điểm 2026 chọn sai senmon gakko có thể khiến bạn mất visa?
Trước đây, nhiều gia đình chọn senmon gakko theo tiêu chí "học phí rẻ, gần chỗ ở, tuyển sinh dễ" mà ít quan tâm đến việc ngành học đó có dẫn tới visa lao động được hay không. Với quy định siết chặt từ 4/2026, cách chọn này rủi ro hơn nhiều vì hai lý do.
Thứ nhất, cơ sở đào tạo giờ phải báo cáo định kỳ 3 tháng/lần về tình trạng làm thêm ngoài tư cách lưu trú của học sinh. Những trường tuyển sinh ồ ạt, quản lý lỏng lẻo, học sinh đi làm thêm quá giờ quy định (28 giờ/tuần) sẽ bị đưa vào diện theo dõi, và nếu không cải thiện, trường buộc phải báo cáo lên Cục xuất nhập cảnh — điều này có thể ảnh hưởng tới uy tín của trường (và gián tiếp tới hồ sơ gia hạn/chuyển visa của chính bạn) trong tương lai.
Thứ hai, việc chứng minh trình độ tiếng Nhật A1 trở lên từ 7/2026 phải qua chứng chỉ thi hoặc phỏng vấn trực tiếp — nghĩa là nếu bạn chọn một trường tiếng Nhật không tổ chức tốt việc thi cử, ôn luyện, hồ sơ xin visa du học vào senmon gakko của bạn có thể bị chậm hoặc từ chối ngay từ vòng đầu, trước khi kịp bàn tới chuyện chọn ngành nghề.
Vì vậy, việc chọn senmon gakko năm 2026 cần bắt đầu từ câu hỏi ngược: không phải "trường nào nhận tôi", mà là "ngành này, trường này có dẫn tôi tới visa lao động hợp pháp sau 2-4 năm không", và "tôi có đáp ứng đủ điều kiện tiếng Nhật theo quy định mới để được nhận vào không".
Senmonshi và Kodo Senmonshi khác nhau thế nào — chọn chương trình 2 năm hay 4 năm?
Học sinh tốt nghiệp chương trình chuyên môn (専門課程) tại senmon gakko được cấp một trong hai danh hiệu:
- Senmonshi (専門士) — cấp cho chương trình đào tạo 2 năm (một số ngành 3 năm), là danh hiệu phổ biến nhất.
- Kodo Senmonshi (高度専門士, Cao đẳng chuyên môn cao cấp) — cấp cho chương trình đào tạo 4 năm, được xem là tương đương trình độ đại học ở một số khía cạnh xét visa và học tiếp lên cao học.
Cả hai danh hiệu đều là điều kiện cần để xin chuyển đổi sang visa lao động như "Kỹ thuật - Tri thức nhân văn - Nghiệp vụ quốc tế" (技術・人文知識・国際業務), "Giáo dục", v.v. Tuy nhiên có ba điểm khác biệt thực tế bạn cần cân nhắc:
- Thời gian và chi phí: chương trình 4 năm (Kodo Senmonshi) tốn thêm 2 năm học phí so với chương trình 2 năm, nhưng đổi lại kiến thức chuyên sâu hơn và một số nhà tuyển dụng đánh giá cao hơn khi xét lương khởi điểm.
- Khả năng học tiếp: bằng Kodo Senmonshi cho phép nộp hồ sơ học lên cao học (đại học viện) tại Nhật dễ dàng hơn so với Senmonshi thông thường — nếu bạn có ý định học tiếp thạc sĩ, đây là điểm cần cân nhắc ngay từ đầu.
- Mức độ xét duyệt visa: với bằng Senmonshi thông thường, cơ quan xét visa thường xét khá chặt mối liên quan giữa ngành học và công việc dự định làm. Với Kodo Senmonshi, mối liên quan này đôi khi được xét linh hoạt hơn một chút, nhưng vẫn không bằng mức độ linh hoạt dành cho sinh viên tốt nghiệp từ chương trình được MEXT công nhận (xem mục tiếp theo).
Lời khuyên thực tế: nếu ngân sách cho phép và bạn chưa chắc chắn 100% về ngành nghề lâu dài, chương trình 4 năm (Kodo Senmonshi) tại một trường có ngành được MEXT công nhận là lựa chọn an toàn hơn về visa. Nếu ngân sách hạn chế hoặc bạn đã rất rõ ràng về công việc muốn làm, chương trình 2 năm tại đúng ngành phù hợp vẫn hoàn toàn khả thi.
Làm sao biết một ngành có được MEXT công nhận "Chương trình thúc đẩy sự nghiệp" hay không?
Đây là yếu tố quan trọng nhất nhưng lại ít du học sinh biết tới. Theo cải cách vẫn đang áp dụng năm 2026, du học sinh tốt nghiệp từ khoa đã được Bộ Giáo dục Nhật Bản (MEXT) công nhận là "Chương trình thúc đẩy phát triển sự nghiệp cho du học sinh nước ngoài" (外国人留学生キャリア形成促進プログラム) sẽ được xét linh hoạt hơn nhiều về mối liên quan giữa ngành học và công việc dự định làm khi xin visa lao động — gần tương tự cách xét đối với sinh viên tốt nghiệp đại học, thay vì bị xét nghiêm ngặt như thông thường đối với người chỉ có bằng Senmonshi.
Điều kiện để một khoa/ngành được đưa vào danh sách công nhận này: trường phải đã được công nhận là "Khóa học chuyên môn thực hành" (職業実践専門課程) từ năm trước năm xin công nhận trở về trước — tức đây là một quy trình công nhận hai tầng, không phải trường nào muốn cũng được.
Cách kiểm tra thực tế trước khi nộp hồ sơ:
- Tìm danh sách các trường/ngành được MEXT công nhận công bố công khai dạng PDF theo từng năm học (ví dụ danh sách 令和6年度) trên trang của MEXT.
- Đối chiếu chính xác tên trường và tên khoa/ngành bạn định học (không chỉ tên trường) — vì một trường có thể chỉ có 1-2 khoa được công nhận trong khi các khoa khác thì không.
- Hỏi trực tiếp phòng tuyển sinh của trường: "Khoa [tên ngành] có nằm trong danh sách 外国人留学生キャリア形成促進プログラム của MEXT năm gần nhất không?" — đây là câu hỏi mà một trường uy tín phải trả lời được ngay, không né tránh.
Nếu ngành bạn muốn học không nằm trong danh sách này, không có nghĩa là không thể xin visa lao động sau tốt nghiệp — chỉ là hồ sơ sẽ bị xét nghiêm ngặt hơn về mối liên quan ngành học – công việc, và bạn cần chuẩn bị lập luận, hồ sơ chứng minh kỹ hơn (xem thêm ở phần "Khi nào cần tư vấn 1-1").
Học phí senmon gakko theo ngành: bảng so sánh và cách tính tổng chi phí
Học phí năm đầu (tiền nhập học + học phí + phí thực hành) trung bình của senmon gakko toàn quốc năm học 2024 (令和6年度) khoảng 1,3 triệu yên; riêng tiền nhập học dao động khoảng 90.000-270.000 yên tùy trường. Nhưng con số trung bình này che giấu một khoảng chênh lệch rất lớn giữa các ngành:
- Ngành Điều dưỡng: trung bình khoảng 1.086.000 yên/năm.
- Ngành Vật lý trị liệu / Hoạt động trị liệu: trung bình khoảng 1.773.000 yên/năm — chênh khoảng 700.000 yên/năm so với ngành Điều dưỡng, tức khoảng 1,4-2,8 triệu yên chênh lệch cho toàn khóa học 2-4 năm.
Khi lập ngân sách, đừng chỉ nhìn số học phí năm 1 (số hay được quảng cáo) — hãy yêu cầu trường cung cấp bảng chi tiết học phí từng năm, vì một số ngành có phí thực hành/thực tập tăng mạnh ở năm 2-3 (đặc biệt các ngành y tế, kỹ thuật có phòng lab riêng). Công thức tính tổng chi phí thực tế nên gồm:
- Tiền nhập học (chỉ đóng 1 lần, năm đầu).
- Học phí + phí thực hành từng năm (nhân với số năm học: 2, 3 hoặc 4 năm).
- Chi phí giáo trình, đồng phục, dụng cụ thực hành (với ngành kỹ thuật, y tế, thẩm mỹ thường không nhỏ).
- Chi phí sinh hoạt trong toàn khóa học (nhân số năm — đây thường là khoản lớn nhất nhưng hay bị bỏ quên khi so sánh học phí giữa các trường).
So sánh ít nhất 3 trường cùng ngành trước khi quyết định, vì mức chênh lệch học phí giữa các trường cùng ngành cũng có thể đáng kể, không chỉ chênh lệch giữa các ngành.
Học bổng JASSO cho du học sinh senmon gakko: điều kiện và cách xin
Học bổng khuyến khích học tập dành cho du học sinh tự túc (私費外国人留学生学習奨励費) do JASSO quản lý theo ủy thác của MEXT là nguồn hỗ trợ tài chính đáng cân nhắc để giảm gánh nặng học phí nêu ở mục trên. Một số điểm cần nắm:
- Đối tượng áp dụng: sinh viên diện "Du học" đang học tại đại học, cao học, cao đẳng, trường công nghệ (từ năm 3 trở lên), khoa chuyên môn của senmon gakko, và cơ sở giáo dục tiếng Nhật.
- Cơ chế xét duyệt: dựa trên đề cử của nhà trường (không phải bạn tự nộp hồ sơ thẳng lên JASSO), xét theo thành tích học tập và hoàn cảnh khó khăn tài chính, có giới hạn về thu nhập/tiền gửi về nước.
- Vì cơ chế là "trường đề cử", việc bạn có được xét học bổng này hay không phụ thuộc rất nhiều vào việc trường bạn chọn có tích cực đề cử học sinh hay không, và bạn có chủ động thể hiện thành tích học tập, hoàn cảnh của mình với phòng tuyển sinh/giáo viên chủ nhiệm hay không.
Hành động cụ thể: ngay từ học kỳ đầu tiên tại senmon gakko, hãy hỏi phòng hỗ trợ du học sinh về lịch đề cử học bổng JASSO hàng năm của trường, và duy trì kết quả học tập tốt + hồ sơ chứng minh hoàn cảnh tài chính (nếu có) sẵn sàng trước thời điểm trường xét đề cử — thường các trường có deadline nội bộ sớm hơn nhiều so với deadline chính thức của JASSO.
Quy trình chuyển visa từ Du học sang lao động sau tốt nghiệp — làm đúng thứ tự nào?
Đây là giai đoạn nhiều du học sinh bị động nhất vì tưởng rằng "tốt nghiệp xong mới lo visa" — trong khi thực tế quy trình phải bắt đầu TRƯỚC ngày tốt nghiệp. Quy trình thực tế theo đúng thứ tự:
- Trước khi tốt nghiệp: sau khi có offer việc làm (naitei), nộp đơn xin đổi tư cách lưu trú (在留資格変更許可申請) tại Cục quản lý xuất nhập cảnh — nộp càng sớm càng tốt, không đợi đến sát ngày tốt nghiệp vì thời gian xét duyệt có thể kéo dài vài tuần đến vài tháng.
- Trong thời gian chờ xét duyệt: cơ quan xuất nhập cảnh sẽ xét hồ sơ, bao gồm cả việc ngành học của bạn có liên quan hợp lý tới công việc dự định làm hay không (đây là lý do vì sao việc chọn đúng ngành từ đầu, như nêu ở mục 2-3, quan trọng đến vậy).
- Nhận thông báo kết quả: kết quả xét duyệt thường được gửi qua bưu thiếp (hagaki) trước ngày tốt nghiệp — bạn cần theo dõi hòm thư và không được chuyển địa chỉ mà không cập nhật.
- Sau khi tốt nghiệp: mang bản gốc bằng tốt nghiệp (Senmonshi hoặc Kodo Senmonshi) đến quầy Cục xuất nhập cảnh để nhận thẻ lưu trú (zairyu card) mới với tư cách lao động — visa chỉ chính thức có hiệu lực sau bước này.
Một lưu ý quan trọng: nếu ngành học của bạn nằm trong danh sách MEXT công nhận (mục 3), bước xét "mối liên quan ngành học – công việc" ở bước 2 sẽ thuận lợi hơn đáng kể. Nếu không, hãy chuẩn bị sẵn thư giải trình từ công ty tuyển dụng hoặc hồ sơ chứng minh kỹ năng liên quan để tăng khả năng được duyệt.
Nếu tốt nghiệp chưa có việc: tư cách "Hoạt động đặc định" hoạt động ra sao?
Đây là kịch bản mà nhiều gia đình không muốn nghĩ tới nhưng cần chuẩn bị tinh thần và kế hoạch B rõ ràng. Sau khi tốt nghiệp senmon gakko (hoặc đại học) tại Nhật, nếu chưa tìm được việc ngay, bạn KHÔNG thể tiếp tục ở lại bằng tư cách "Du học" — bắt buộc phải chuyển sang tư cách lưu trú "Hoạt động đặc định" (特定活動) để tiếp tục tìm việc.
Các điểm mấu chốt cần nhớ:
- Thời hạn ban đầu của tư cách này là 6 tháng.
- Có thể xin gia hạn thêm 1 lần, tổng thời gian tối đa khoảng 1 năm kể từ khi tốt nghiệp.
- Sau khi hết thời hạn tối đa (khoảng 1 năm) mà vẫn chưa có việc, về nguyên tắc bạn sẽ không còn tư cách lưu trú hợp pháp để ở lại Nhật với mục đích tìm việc và phải rời Nhật (trừ khi chuyển sang một tư cách lưu trú khác có căn cứ hợp lệ).
Hệ quả thực tế: khoảng thời gian 1 năm này nghe có vẻ dài, nhưng nếu bạn đợi đến sau khi tốt nghiệp mới bắt đầu tìm việc nghiêm túc, đồng hồ đã chạy được một phần đáng kể trước khi bạn kịp hành động. Vì vậy, nên bắt đầu quá trình tìm việc (shukatsu) từ năm học cuối, song song với việc học, để tối đa hóa khả năng có offer TRƯỚC ngày tốt nghiệp — tránh phải dùng đến "Hoạt động đặc định" nếu không cần thiết.
Checklist 6 tiêu chí chọn trường theo định hướng nghề nghiệp
Trước khi nộp hồ sơ vào bất kỳ senmon gakko nào, hãy đối chiếu trường/ngành bạn định chọn với 6 tiêu chí sau:
- Ngành học có nằm trong danh sách MEXT công nhận "Chương trình thúc đẩy sự nghiệp" của năm gần nhất không? (kiểm tra đúng tên khoa, không chỉ tên trường)
- Chương trình là 2 năm (Senmonshi) hay 4 năm (Kodo Senmonshi) — có phù hợp với ngân sách và kế hoạch dài hạn (học tiếp lên cao học hay đi làm ngay) của bạn không?
- Tổng chi phí toàn khóa (không chỉ năm 1) đã được tính rõ, bao gồm cả phí thực hành/thực tập tăng dần theo năm chưa?
- Trường có chính sách đề cử học bổng JASSO 学習奨励費 rõ ràng, minh bạch không — bạn đã hỏi trực tiếp phòng tuyển sinh chưa?
- Trường có tỷ lệ du học sinh tìm được việc làm đúng ngành sau tốt nghiệp (job placement rate) công khai, đáng tin cậy không — yêu cầu số liệu cụ thể, không chỉ lời quảng cáo chung chung?
- Bạn đã có kế hoạch dự phòng nếu đến ngày tốt nghiệp chưa có offer (hiểu rõ quy trình "Hoạt động đặc định" 6 tháng + gia hạn) chưa?
Nếu một trường không trả lời được rõ ràng câu hỏi số 1 và số 5, đó là tín hiệu cần cân nhắc kỹ trước khi nộp hồ sơ, dù học phí có hấp dẫn đến đâu.
Checklist hành động nhanh
- Ngay từ bây giờ (còn ≥12 tháng trước khi nộp hồ sơ): liệt kê 3-5 ngành nghề mục tiêu và tra cứu ngay xem ngành đó có nằm trong danh sách khoa được MEXT công nhận "Chương trình thúc đẩy sự nghiệp" (danh sách PDF theo từng năm học) hay không.
- Trong 1-2 tháng tới: rà lại tiến độ tiếng Nhật hiện tại — nếu đang học theo diện 150 giờ cũ, lên kế hoạch thi lấy chứng chỉ tương đương A1 trở lên hoặc chuẩn bị cho phỏng vấn xác nhận trực tiếp, vì từ 7/2026 hồ sơ chỉ dựa trên giờ học không còn được chấp nhận.
- Trước khi chọn trường: xin bảng học phí chi tiết từng năm (không chỉ năm 1) của ít nhất 3 trường cùng ngành để so sánh, đặc biệt nếu nhắm ngành Điều dưỡng hoặc Vật lý trị liệu/Hoạt động trị liệu (chênh lệch có thể tới 700.000 yên/năm).
- Ngay khi trúng tuyển: hỏi phòng hỗ trợ du học sinh của trường về lịch đề cử học bổng JASSO 学習奨励費 hàng năm và điều kiện đề cử, vì cơ chế là trường đề cử chứ không tự nộp trực tiếp.
- Trong suốt quá trình học bằng visa Du học: giữ đúng giờ làm thêm trong hạn mức cho phép, vì từ 4/2026 trường phải báo cáo định kỳ 3 tháng/lần tình trạng làm thêm ngoài tư cách lưu trú của học sinh.
- Từ năm học cuối (trước khi tốt nghiệp ít nhất 6 tháng): bắt đầu tìm việc (shukatsu) song song với việc học; ngay khi có offer, nộp đơn xin đổi tư cách lưu trú (在留資格変更許可申請) TRƯỚC ngày tốt nghiệp.
- Ngay khi nhận bưu thiếp thông báo kết quả xét duyệt (thường trước ngày tốt nghiệp): theo dõi hòm thư sát sao; sau khi tốt nghiệp, mang bản gốc bằng tốt nghiệp đến quầy Cục xuất nhập cảnh để nhận thẻ lưu trú mới ngay.
- Nếu đến ngày tốt nghiệp vẫn chưa có offer: nộp hồ sơ chuyển sang tư cách "Hoạt động đặc định" (tối đa 6 tháng, gia hạn thêm 1 lần) ngay lập tức, không để tư cách Du học hết hạn mà chưa chuyển đổi.
Sai lầm thường gặp khiến hồ sơ/kế hoạch bị từ chối hoặc tốn thêm tiền
- Chọn trường chỉ dựa trên học phí rẻ hoặc dễ tuyển sinh mà không kiểm tra ngành có nằm trong danh sách MEXT công nhận "Chương trình thúc đẩy sự nghiệp" hay không — dẫn đến hồ sơ xin visa lao động sau tốt nghiệp bị xét rất nghiêm ngặt về mối liên quan ngành học – công việc, dễ bị từ chối.
- Chỉ nhìn học phí năm 1 khi so sánh trường mà bỏ qua phí thực hành/thực tập tăng dần ở năm 2-3, khiến tổng chi phí thực tế vượt xa ngân sách dự tính ban đầu, đặc biệt với các ngành y tế, kỹ thuật.
- Đợi đến sau khi tốt nghiệp mới nộp đơn xin đổi tư cách lưu trú, trong khi quy trình đúng là phải nộp đơn TRƯỚC ngày tốt nghiệp (ngay khi có offer) — nộp trễ có thể khiến bạn rơi vào khoảng trống tư cách lưu trú.
- Chủ quan với việc chứng minh trình độ tiếng Nhật, vẫn dựa vào hồ sơ 150 giờ học cũ mà không chuẩn bị chứng chỉ thi hoặc phỏng vấn xác nhận trực tiếp theo quy định mới từ 7/2026, khiến hồ sơ xin visa du học vào senmon gakko bị chậm hoặc từ chối.
- Không chủ động hỏi trường về cơ chế đề cử học bổng JASSO ngay từ đầu, để đến khi cần tiền mới tìm hiểu thì đã lỡ deadline đề cử nội bộ của trường (thường sớm hơn nhiều so với deadline chính thức của JASSO).
Khi nào bạn cần tư vấn 1-1 (không tự làm được)
- Ngành bạn muốn học không nằm trong danh sách MEXT công nhận nhưng bạn vẫn muốn theo đuổi (vì đam mê hoặc cơ hội việc làm thực tế), cần xây dựng chiến lược hồ sơ (thư giải trình, chứng minh kỹ năng, chọn công ty tuyển dụng phù hợp) để tăng khả năng được duyệt visa lao động — đây là bài toán case-by-case mà cẩm nang chung không thể giải cụ thể cho từng ngành/hoàn cảnh.
- Trường tiếng Nhật hiện tại của bạn không đủ năng lực tổ chức thi/xác nhận trình độ theo quy định mới từ 7/2026, hoặc hồ sơ chứng minh 150 giờ học trước đây có vấn đề (thiếu giấy tờ, trường đã đóng cửa, thay đổi thông tin) — cần đánh giá tình huống cụ thể và tìm phương án thay thế hợp lệ trước khi nộp hồ sơ xin visa du học.
- Visa Du học sắp hết hạn (trong vòng vài tháng) mà chưa có offer việc làm rõ ràng, cần tính toán chính xác thời điểm và cách chuyển sang tư cách "Hoạt động đặc định" để không bị gián đoạn tư cách lưu trú, đồng thời lên kế hoạch tìm việc tối ưu trong quỹ thời gian còn lại — đây là tình huống khẩn cấp cần tư vấn trực tiếp, không thể xử lý an toàn chỉ bằng tài liệu tham khảo chung.
Đặt lịch tư vấn với chuyên gia tintuc.jp
Tư vấn chọn trường & hồ sơ du học cho con. Gói đầu 15 phút miễn phí; gói chuyên sâu 30–60 phút có phí, báo giá rõ trước. Hỗ trợ cả người ở xa Nhật hoặc mới về Việt Nam qua video call.
Nguồn tham khảo: 出入国在留管理庁 (ISA/MOJ) — 在留資格「留学」 · 出入国在留管理庁 (ISA/MOJ) — 就職先内定〜採用までの滞在(特定活動)案内 · 文部科学省 (MEXT) — 外国人留学生キャリア形成促進プログラム · 文部科学省 (MEXT) — 令和6年度 認定一覧 · JASSO — 留学生受入れ促進プログラム(私費外国人留学生学習奨励費)