Cẩm nang miễn phí
Cẩm nang vay tiêu dùng, thẻ tín dụng cho người nước ngoài
Dành cho: Người Việt đang giữ visa lao động (Kỹ thuật/Tri thức quốc tế, Kỹ năng đặc định, hoặc diện tương tự) tại Nhật từ 1-3 năm, đã từng bị từ chối vay tiêu dùng hoặc mở thẻ tín dụng, hoặc chưa rõ mình có đủ điều kiện hay không.
Vấn đề bạn đang gặp
Bạn cần một khoản vay để trang trải chi phí phát sinh, hoặc chỉ đơn giản muốn có một chiếc thẻ tín dụng để đặt vé máy bay, thanh toán mua sắm online — nhưng hồ sơ bị từ chối mà không rõ lý do, hoặc bạn ngần ngại nộp vì nghe đồn "người nước ngoài khó vay lắm". Trong khi đó, thời hạn Thẻ lưu trú (在留カード) của bạn đang đếm ngược, và bạn không biết liệu việc vay tiền, mở thẻ, hay lỡ trễ một kỳ thanh toán có ảnh hưởng gì đến việc gia hạn visa hay hồ sơ xin vĩnh trú sau này hay không.
Vấn đề là hệ thống tài chính tiêu dùng ở Nhật vận hành theo những quy tắc rất cụ thể — về lãi suất, về hạn mức vay theo thu nhập, về cách các công ty tài chính chia sẻ lịch sử tín dụng với nhau — nhưng gần như không có tài liệu tiếng Việt nào giải thích rõ ràng những quy tắc này áp dụng thế nào cho người không phải công dân Nhật. Kết quả là nhiều người Việt hoặc bỏ cuộc không thử, hoặc thử sai cách (ví dụ nộp hồ sơ đúng lúc thẻ lưu trú sắp hết hạn) và bị từ chối oan, hoặc tệ hơn là vay từ những nguồn không rõ ràng với lãi suất vượt luật.
Cẩm nang này giải thích đúng các quy định pháp lý hiện hành (trần lãi suất, quy định tổng lượng khống chế, hệ thống thông tin tín dụng), điều kiện thực tế để người nước ngoài được duyệt vay/thẻ, và mối liên hệ (thực và không thực) giữa nợ tiêu dùng với hồ sơ visa/vĩnh trú — để bạn chuẩn bị hồ sơ đúng ngay từ đầu, tránh mất thời gian nộp lại nhiều lần.
Mục lục
- Vay tiêu dùng ở Nhật hoạt động thế nào? Lãi suất tối đa bao nhiêu theo luật?
- Người nước ngoài cần điều kiện gì để được duyệt vay hoặc mở thẻ tín dụng?
- 'Tổng lượng khống chế' (総量規制) là gì và nó giới hạn hạn mức vay của bạn ra sao?
- Hồ sơ tín dụng cá nhân (CIC/JICC/KSC) là gì — vì sao nó quyết định bạn có vay được không?
- Nợ xấu, trễ hạn có ảnh hưởng đến visa và hồ sơ xét vĩnh trú không?
- Bị từ chối vay/thẻ tín dụng — bước tiếp theo là gì?
- Có tranh chấp với công ty tài chính tiêu dùng thì liên hệ ai?
Vay tiêu dùng ở Nhật hoạt động thế nào? Lãi suất tối đa bao nhiêu theo luật?
Ở Nhật, lãi suất cho phần vay tiền mặt (kể cả rút tiền mặt từ hạn mức thẻ tín dụng, không phải phần mua sắm trả góp) bị khống chế bởi hai luật song song, và bạn cần hiểu cả hai để biết khi nào một hợp đồng là bất thường:
- Luật giới hạn lãi suất (利息制限法) — quy định trần lãi suất dân sự, chia theo số tiền vay:
- Vay dưới 100.000 yên: tối đa 20%/năm
- Vay từ 100.000 đến dưới 1.000.000 yên: tối đa 18%/năm
- Vay từ 1.000.000 yên trở lên: tối đa 15%/năm
- Phần lãi suất vượt các mức này vô hiệu về mặt dân sự — tức là về nguyên tắc bạn không có nghĩa vụ trả phần vượt, dù hợp đồng có ghi.
- Luật Xuất tư (出資法) — quy định trần lãi suất hình sự cho các công ty tài chính tiêu dùng/cho vay là 20%/năm. Cho vay vượt mức này là hành vi hình sự. Mức này đã được hạ từ 29,2% xuống 20%/năm kể từ 18/6/2010, sau khi Nhật bỏ khoảng "lãi suất vùng xám" (グレーゾーン金利) từng tồn tại giữa hai luật.
Với người mới đến Nhật, điểm cần nhớ đơn giản là: bất kỳ khoản vay/thẻ tín dụng nào áp lãi suất phần vay tiền mặt cao hơn 20%/năm đều là bất hợp pháp — nếu bạn thấy con số này trong hợp đồng (đặc biệt các dịch vụ cho vay không chính thức, quen biết giới thiệu), đó là dấu hiệu cảnh báo, không nên ký.
Người nước ngoài cần điều kiện gì để được duyệt vay hoặc mở thẻ tín dụng?
Không có luật nào cấm người nước ngoài vay tiêu dùng hay mở thẻ tín dụng ở Nhật, nhưng các công ty phát hành xét duyệt dựa trên khả năng thu hồi nợ, nên với người nước ngoài yếu tố thời hạn lưu trú còn lại được xem xét đặc biệt kỹ:
- Thẻ lưu trú (在留カード) còn hiệu lực, và mốc tham chiếu phổ biến trong ngành là thời hạn còn lại từ khoảng 1 năm trở lên tại thời điểm nộp hồ sơ — đây không phải luật cứng nhưng là tiêu chí xét duyệt nội bộ rất phổ biến của các công ty tài chính tiêu dùng và công ty thẻ.
- Việc làm ổn định (chính thức hoặc hợp đồng dài hạn) và thu nhập ổn định, kiểm chứng được (phiếu lương, giấy chứng nhận thu nhập/nguồn khấu trừ thuế - 源泉徴収票).
- Cư trú tại Nhật trên 3 tháng — đây là điều kiện chung để được cấp Thẻ lưu trú diện trung–dài hạn, và cũng là điều kiện tối thiểu phổ biến để công ty thẻ tín dụng xem xét hồ sơ.
- Về giấy tờ: bạn cần Thẻ lưu trú (hoặc Giấy chứng nhận thường trú đặc biệt nếu thuộc diện đó) làm giấy tờ tùy thân, kèm giấy tờ chứng minh thu nhập.
Một điểm thực tế quan trọng: visa du học hoặc working holiday thường bị xét duyệt khắt khe hơn hẳn so với visa lao động dài hạn, vì thời hạn lưu trú ngắn và thu nhập (nếu có, từ làm thêm) không ổn định bằng lao động chính thức. Nếu bạn đang ở diện này, khả năng được duyệt vay từ công ty tài chính tiêu dùng lớn hoặc mở thẻ tín dụng ngân hàng sẽ thấp hơn đáng kể so với người có visa kỹ thuật/kỹ năng đặc định.
Các công ty tài chính tiêu dùng lớn như Aiful, Promise, Acom, Lake, SMBC Mobit... nhìn chung có xu hướng cởi mở hơn với người nước ngoài không có vĩnh trú so với thẻ tín dụng của các ngân hàng lớn (mega-bank), miễn là hồ sơ thẻ lưu trú và thu nhập đáp ứng đủ.
'Tổng lượng khống chế' (総量規制) là gì và nó giới hạn hạn mức vay của bạn ra sao?
Đây là quy định quan trọng nhất bạn cần biết trước khi tính toán mình có thể vay bao nhiêu. Từ 18/6/2010, quy định "Tổng lượng khống chế" (総量規制) yêu cầu: người vay từ các công ty tài chính tiêu dùng/cho vay (貸金業者) — về nguyên tắc — không được vay vượt quá 1/3 thu nhập hàng năm (年収の3分の1), tính tổng tất cả các khoản vay cùng loại đang có.
Một vài điểm cần lưu ý để không hiểu nhầm:
- Quy định này áp dụng cho cả người Nhật lẫn người nước ngoài như nhau — không phải là rào cản riêng cho người nước ngoài. Nhưng với người nước ngoài, nó cộng thêm vào lớp sàng lọc về thời hạn lưu trú, khiến hồ sơ tổng thể bị xét khắt khe hơn.
- Quy định KHÔNG áp dụng cho thẻ tín dụng ngân hàng và một số khoản vay ngân hàng — đây là điểm nhiều người nhầm lẫn. Nếu bạn vay/mở thẻ qua ngân hàng, hạn mức được xét theo tiêu chí thẩm định riêng của ngân hàng đó, không bị khống chế cứng ở mức 1/3 thu nhập theo luật này.
- Về nguyên tắc tính: nếu thu nhập năm của bạn là X yên, tổng các khoản vay đang có từ các công ty tài chính tiêu dùng (貸金業者) không nên vượt X/3. Ví dụ minh họa: thu nhập năm 3.000.000 yên → hạn mức vay tối đa theo nguyên tắc này khoảng 1.000.000 yên, cộng dồn tất cả các khoản vay tiêu dùng đang có, không phải mỗi công ty một hạn mức riêng.
Hiểu đúng quy định này giúp bạn tránh nộp hồ sơ vay một số tiền vượt khả năng được duyệt, và tránh hiểu nhầm rằng mở nhiều thẻ/khoản vay nhỏ ở nhiều công ty khác nhau sẽ né được giới hạn — điều này không hiệu quả vì các công ty chia sẻ dữ liệu thu nhập/dư nợ qua hệ thống thông tin tín dụng (xem mục tiếp theo).
Hồ sơ tín dụng cá nhân (CIC/JICC/KSC) là gì — vì sao nó quyết định bạn có vay được không?
Ở Nhật, lịch sử tín dụng cá nhân của bạn — bao gồm các khoản vay đang có, lịch sử thanh toán đúng/trễ hạn — được ghi nhận bởi ba tổ chức thông tin tín dụng cá nhân được chỉ định:
- CIC — chủ yếu ghi nhận thông tin từ các công ty thẻ tín dụng và tín dụng bán lẻ (mua trả góp), có hơn 830 công ty hội viên.
- JICC — chủ yếu ghi nhận thông tin từ các công ty tài chính tiêu dùng/cho vay (貸金業者).
- KSC (Trung tâm thông tin tín dụng cá nhân toàn quốc ngành ngân hàng) — chủ yếu ghi nhận các khoản vay từ ngân hàng.
Điểm quan trọng nhất: ba tổ chức này trao đổi chéo thông tin trễ hạn và gian lận với nhau qua mạng lưới CRIN. Điều đó có nghĩa là nếu bạn trễ hạn thanh toán một khoản vay từ công ty tài chính tiêu dùng (ghi nhận ở JICC), thông tin này có thể ảnh hưởng đến khả năng bạn được duyệt thẻ tín dụng ngân hàng (xét dựa trên CIC/KSC) sau này, và ngược lại. Đây không phải ba hệ thống tách biệt hoàn toàn như nhiều người nghĩ.
Với người nước ngoài mới đến Nhật, một thách thức thường gặp là "hồ sơ tín dụng mỏng" (thin file) — chưa có lịch sử vay/trả nào ở Nhật để công ty tài chính đánh giá độ tin cậy, kể cả khi bạn có lịch sử tín dụng tốt ở Việt Nam (lịch sử đó không được công nhận ở Nhật). Đây là lý do vì sao người mới sang thường bị từ chối ngay ở lần nộp hồ sơ đầu tiên, không phải vì có gì sai, mà vì đơn giản là chưa có dữ liệu để đánh giá.
Bạn có quyền tự yêu cầu CIC hoặc JICC cấp báo cáo tín dụng của chính mình (dịch vụ có phí) để kiểm tra tình trạng hồ sơ trước khi nộp đơn vay/thẻ mới ở nơi khác — điều này giúp bạn biết trước mình có khoản trễ hạn nào đang bị ghi nhận hay không.
Nợ xấu, trễ hạn có ảnh hưởng đến visa và hồ sơ xét vĩnh trú không?
Đây là câu hỏi khiến nhiều người lo lắng nhất, và câu trả lời cần được tách làm hai phần rõ ràng:
Về việc gia hạn tư cách lưu trú (visa) thông thường: Nợ tiêu dùng/thẻ tín dụng trễ hạn không tự động làm mất tư cách lưu trú của bạn. Đây là khoản nợ dân sự tư nhân giữa bạn và công ty tài chính, không thuộc thẩm quyền trực tiếp của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú (ISA) khi xét gia hạn visa lao động thông thường.
Về hồ sơ xin vĩnh trú (永住許可): Đây là chỗ cần thận trọng hơn. Theo "Hướng dẫn cấp phép Vĩnh trú" (永住許可に関するガイドライン) của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú (ISA), Bộ Tư pháp Nhật Bản (bản sửa đổi ngày 24/02/2026), việc thực hiện đầy đủ và ĐÚNG HẠN các nghĩa vụ công — bao gồm nộp thuế (納税), đóng bảo hiểm y tế/lương hưu công, và các nghĩa vụ khai báo theo Luật xuất nhập cảnh — là một tiêu chí xét duyệt quan trọng. Đáng chú ý: nộp bù sau khi đã trễ hạn vẫn có thể bị đánh giá tiêu cực khi xét vĩnh trú, dù cuối cùng đã thanh toán đủ.
Nợ vay tiêu dùng/thẻ tín dụng tư nhân về bản chất không nằm trong nhóm "nghĩa vụ công" kể trên (thuế, bảo hiểm xã hội, khai báo xuất nhập cảnh) — nên không bị đánh giá theo cùng tiêu chí trực tiếp như trễ đóng thuế. Tuy nhiên, hướng dẫn vĩnh trú cũng yêu cầu chứng minh đời sống ổn định/độc lập về kinh tế, và xu hướng bản 2026 hướng tới yêu cầu thời gian cư trú liên tục dài hơn (khoảng 5 năm trở lên theo diện gốc). Nợ xấu kéo dài, dư nợ lớn so với thu nhập, có thể gián tiếp ảnh hưởng đến cách viên chức thẩm định đánh giá "tính ổn định kinh tế" của bạn — dù đây không phải quy định cứng, minh bạch bằng con số cụ thể như tiêu chí thuế/bảo hiểm.
Đây chính là vùng xám quan trọng nhất: ranh giới giữa "nợ tư nhân không ảnh hưởng" và "đánh giá gián tiếp về ổn định kinh tế" không được quy định rõ bằng con số, và cách đánh giá thực tế phụ thuộc vào hồ sơ tổng thể của từng người.
Bị từ chối vay/thẻ tín dụng — bước tiếp theo là gì?
Nếu hồ sơ của bạn bị từ chối, đừng vội cho rằng "người nước ngoài không bao giờ được duyệt" — trong đa số trường hợp có một hoặc vài lý do cụ thể, thường là:
- Thẻ lưu trú còn hiệu lực dưới mốc tham chiếu phổ biến (khoảng 1 năm) tại thời điểm nộp hồ sơ.
- Việc làm chưa đủ ổn định — ví dụ vừa chuyển việc, đang làm theo diện phái cử (haken) ngắn hạn, hoặc hợp đồng lao động thời hạn ngắn.
- Mới sang Nhật dưới 3-6 tháng — chưa đáp ứng điều kiện cư trú tối thiểu phổ biến, hoặc thu nhập chưa có đủ lịch sử để kiểm chứng (chưa có phiếu lương/giấy chứng nhận thu nhập của kỳ trước).
- Chưa có lịch sử tín dụng tại Nhật (thin file) — công ty không có dữ liệu để đánh giá độ tin cậy trả nợ.
- Thông tin thu nhập khai trong hồ sơ không khớp với giấy tờ chứng minh (phiếu lương, nguồn khấu trừ thuế).
Các bước thực tế nên làm sau khi bị từ chối:
- Nếu có thể, hỏi lý do từ chối (không phải công ty nào cũng cung cấp chi tiết, nhưng một số sẽ gợi ý nhóm nguyên nhân chung).
- Nếu nguyên nhân là thẻ lưu trú sắp hết hạn, đợi đến khi gia hạn xong (thời hạn mới dài hơn) rồi nộp lại — đừng nộp ngay trước kỳ gia hạn.
- Nếu chưa có lịch sử tín dụng, cân nhắc xây dựng hồ sơ trước bằng những công cụ nhỏ, rủi ro thấp: hợp đồng điện thoại di động trả góp (割賦), hoặc thẻ tín dụng hạn mức thấp của cửa hàng bán lẻ — thanh toán đúng hạn đều đặn vài tháng để tạo lịch sử tích cực trong CIC.
- Nếu đang làm việc theo diện phái cử/hợp đồng ngắn hạn, cân nhắc thời điểm nộp hồ sơ sau khi ký hợp đồng lao động dài hạn hơn hoặc chuyển sang chính thức.
- Đảm bảo giấy tờ thu nhập nộp kèm khớp hoàn toàn với số liệu đã khai báo thuế — sai lệch dù nhỏ cũng có thể là lý do từ chối tự động.
Có tranh chấp với công ty tài chính tiêu dùng thì liên hệ ai?
Nếu bạn gặp vấn đề với một công ty tài chính tiêu dùng có đăng ký hoạt động hợp pháp — ví dụ nghi ngờ lãi suất bị tính sai, bị đòi nợ không đúng quy trình, hoặc có tranh chấp về hợp đồng — có một kênh chính thức để khiếu nại/tư vấn miễn phí:
Trung tâm tư vấn và giải quyết tranh chấp do Hiệp hội Kinh doanh Cho vay Tiền Nhật Bản (日本貸金業協会) vận hành — đây là tổ chức tự quản của ngành, chịu sự giám sát của Cơ quan Dịch vụ Tài chính Nhật Bản (FSA).
- Hotline: 0570-051-051 (hoặc 03-5739-3861 nếu bạn dùng điện thoại IP/PHS không gọi được số 0570)
- Giờ hoạt động: các ngày trong tuần (thứ Hai đến thứ Sáu), 9:00–17:30
Lưu ý quan trọng: kênh này áp dụng cho công ty tài chính tiêu dùng/cho vay (貸金業者) có đăng ký, không áp dụng cho tranh chấp thẻ tín dụng ngân hàng (trường hợp đó bạn cần liên hệ bộ phận khiếu nại của chính ngân hàng, hoặc kênh của Hiệp hội Ngân hàng Nhật Bản).
Khi liên hệ, nên chuẩn bị sẵn: bản sao hợp đồng vay, lịch sử/biên lai thanh toán, và ghi chú lại thời gian/nội dung các lần liên hệ với công ty cho vay — điều này giúp quá trình tư vấn/giải quyết tranh chấp nhanh và chính xác hơn. Nếu tiếng Nhật của bạn chưa đủ tự tin để trình bày tranh chấp phức tạp qua điện thoại, đây là một trong những tình huống nên có người hỗ trợ song ngữ đi cùng.
Checklist hành động nhanh
- Kiểm tra ngày hết hạn Thẻ lưu trú (在留カード) — đảm bảo còn tối thiểu khoảng 1 năm trước khi nộp hồ sơ vay/thẻ tín dụng.
- Thu thập đầy đủ giấy tờ chứng minh thu nhập ổn định: phiếu lương 3-6 tháng gần nhất, giấy chứng nhận nguồn khấu trừ thuế (源泉徴収票), hợp đồng lao động.
- Tự tính trước hạn mức vay hợp lý = thu nhập năm x 1/3 nếu định vay từ công ty tài chính tiêu dùng (貸金業者) thuộc diện tổng lượng khống chế.
- Đọc kỹ lãi suất ghi trong hợp đồng, đối chiếu với trần hợp pháp (tối đa 20%/18%/15% tùy số tiền vay) trước khi ký bất kỳ hợp đồng nào.
- Nếu chưa có lịch sử tín dụng tại Nhật, chủ động tạo hồ sơ trước bằng hợp đồng điện thoại trả góp hoặc thẻ trả sau hạn mức nhỏ, thanh toán đúng hạn vài tháng liên tiếp.
- Sau khi được duyệt vay/thẻ, tuyệt đối giữ đúng hạn thanh toán — mọi trễ hạn được ghi nhận chéo qua hệ thống CIC/JICC/KSC và có thể ảnh hưởng các hồ sơ tài chính khác sau này.
- Nếu bị từ chối, xác định nhóm nguyên nhân khả dĩ (thẻ lưu trú, việc làm, hồ sơ tín dụng mỏng) và cân nhắc thời điểm nộp lại sau khi gia hạn visa hoặc ổn định công việc hơn.
- Nếu phát sinh tranh chấp với công ty tài chính tiêu dùng, liên hệ ngay Trung tâm tư vấn của Hiệp hội Kinh doanh Cho vay Tiền Nhật Bản: 0570-051-051 (T2-T6, 9:00-17:30).
Sai lầm thường gặp khiến hồ sơ/kế hoạch bị từ chối hoặc tốn thêm tiền
- Ký hợp đồng vay từ nguồn không chính thống (quen biết giới thiệu, dịch vụ không rõ đăng ký) mà không kiểm tra lãi suất — nhiều trường hợp áp lãi vượt trần luật định (trên 20%/năm), phần vượt tuy vô hiệu về pháp lý nhưng người vay vẫn bị gây áp lực đòi nợ trên thực tế.
- Nộp hồ sơ vay/thẻ khi Thẻ lưu trú chỉ còn hiệu lực dưới khoảng 6 tháng-1 năm — gần như chắc chắn bị từ chối vì công ty tài chính không đủ cơ sở dự đoán khả năng bạn còn cư trú ở Nhật để hoàn tất trả nợ.
- Cố tình vay cùng lúc từ nhiều công ty tài chính tiêu dùng khác nhau để né quy định tổng lượng khống chế (1/3 thu nhập năm) — hệ thống CIC/JICC/KSC chia sẻ chéo dữ liệu dư nợ nên hành vi này thường bị phát hiện, dẫn đến bị từ chối toàn bộ hoặc bị đóng các hạn mức đang có.
- Trễ hạn thanh toán vay tiêu dùng/thẻ tín dụng rồi nghĩ 'trả bù sau là xong, không ảnh hưởng gì' — dù không làm mất tư cách lưu trú ngay, việc trễ hạn có thể bị đánh giá bất lợi gián tiếp khi xét hồ sơ vĩnh trú, vì tiêu chí 'đời sống ổn định về kinh tế' được xem xét tổng thể.
- Nhầm lẫn thẻ tín dụng ngân hàng với công ty tài chính tiêu dùng (消費者金融) khi tự ước tính hạn mức — tưởng thẻ tín dụng ngân hàng cũng bị giới hạn cứng ở mức 1/3 thu nhập theo quy định tổng lượng khống chế, trong khi quy định này không áp dụng cho thẻ tín dụng ngân hàng, dẫn đến tính sai khả năng vay của bản thân.
Khi nào bạn cần tư vấn 1-1 (không tự làm được)
- Bạn đang có khoản vay/thẻ tín dụng bị trễ hạn và sắp đến kỳ gia hạn visa hoặc chuẩn bị nộp hồ sơ xin vĩnh trú — cần đánh giá cụ thể mức độ ảnh hưởng thực tế đến hồ sơ và xây dựng chiến lược xử lý nợ trước khi nộp đơn lên ISA, vì cách đánh giá 'ổn định kinh tế' phụ thuộc vào từng hồ sơ cụ thể (loại nợ, thời gian trễ, đã tất toán hay chưa) mà cẩm nang này không thể thay thế.
- Bạn cần vay số tiền lớn (trên 1.000.000 yên) hoặc đang có nhiều khoản vay/thẻ cùng lúc và muốn tính chính xác giới hạn tổng lượng khống chế dựa trên thu nhập thực tế sau thuế, các khoản vay hiện có, và kế hoạch tài chính cá nhân — bài viết chỉ đưa nguyên tắc chung 1/3 thu nhập năm, không thay thế cho việc tính toán tài chính cá nhân cụ thể của bạn.
- Bạn nghi ngờ hợp đồng vay/thẻ đang áp lãi suất vượt trần luật định, hoặc đang bị đòi nợ theo cách gây áp lực bất thường — cần được tư vấn trực tiếp để xác định phần hợp đồng có vô hiệu về pháp lý hay không và hướng xử lý an toàn, phù hợp với hồ sơ visa của bạn.
Đặt lịch tư vấn với chuyên gia tintuc.jp
Tư vấn khai thuế & tối ưu tài chính cá nhân. Gói đầu 15 phút miễn phí; gói chuyên sâu 30–60 phút có phí, báo giá rõ trước. Hỗ trợ cả người ở xa Nhật hoặc mới về Việt Nam qua video call.
Nguồn tham khảo: FSA - Kiến thức cơ bản về Luật kinh doanh cho vay tiền (貸金業法のキホン) · FSA - Tài liệu tổng quan sửa đổi Luật kinh doanh cho vay tiền (lãi suất, quy định) · MOJ/ISA - Hướng dẫn cấp phép Vĩnh trú (bản sửa đổi 24/02/2026) · MOJ/ISA - Q&A về chế độ Vĩnh trú · Hiệp hội Kinh doanh Cho vay Tiền Nhật Bản - Trung tâm tư vấn/giải quyết tranh chấp
Cẩm nang liên quan
- Cẩm nang khai thuế Kakutei Shinkoku: ai cần khai, hoàn thuế thế nào
- Cẩm nang rút tiền Nenkin (Dattai Ichijikin) khi về nước
- Cẩm nang nên rút Nenkin hay tiếp tục đóng để nhận lương hưu
- Cẩm nang tối ưu thuế cho hộ kinh doanh cá thể (kojin jigyou)
- Cẩm nang đầu tư NISA/iDeCo cho người nước ngoài tại Nhật
- Cẩm nang chuyển tiền lớn về Việt Nam tối ưu tỷ giá, đúng luật