Ngày 3/7/2026, Liên đoàn Lao động Nhật Bản (Rengo/連合) chốt số liệu tổng kết cuối cùng của cuộc đấu tranh lương xuân Shunto 2026: mức tăng lương bình quân toàn thể đạt 5,01%. Đây là năm thứ ba liên tiếp — sau 2024 và 2025 — Nhật Bản vượt ngưỡng tăng lương 5% mà Rengo đặt ra làm mục tiêu đấu tranh.
Với người Việt đang đi làm tại Nhật, con số 5,01% nghe có vẻ đáng mừng, nhưng câu hỏi thực tế hơn là: lương của mình có tăng theo mức đó không, và tăng bao nhiêu thì đủ bù giá cả đang leo thang từng tháng. Bài viết này giải thích rõ Shunto là gì, ai được hưởng mức tăng nào, vì sao lương thực tế chỉ tăng 1,9% dù lương danh nghĩa tăng 3,5%, và những con số cụ thể liên quan tới lao động diện kỹ năng đặc định, thực tập sinh kỹ năng, cùng lương tối thiểu vùng sắp điều chỉnh.
Tóm tắt nhanh
- Shunto 2026 (kết quả tổng kết cuối cùng, Rengo công bố 3/7/2026): lương bình quân tăng 5,01%, trong đó base-up thuần túy đạt 3,50% — năm thứ ba liên tiếp vượt mốc 5%
- Doanh nghiệp vừa và nhỏ (dưới 300 lao động) tăng 4,69%, cao nhất kể từ 1992, khoảng cách với doanh nghiệp lớn thu hẹp còn 0,32 điểm %
- Lương danh nghĩa tháng 4/2026 đạt 312.425 yên (+3,5%), nhưng lương thực tế sau lạm phát chỉ tăng 1,9% vì CPI lõi-lõi vẫn ở mức 1,8%
- Lao động diện Kỹ năng đặc định (tokutei ginou) lương bình quân 221.400 yên/tháng, thực tập sinh kỹ năng (ginou jisshu) chỉ 190.300 yên — thấp hơn 31.000 yên
- Lương tối thiểu vùng năm tài khóa 2026 sẽ được khuyến nghị cuối tháng 7/2026, dự báo tăng thêm 50-70 yên/giờ so với mức 1.121 yên hiện hành
Shunto 2026 là gì và vì sao con số 5,01% quan trọng
- Thông tin xác minh: 06/07/2026
- Tăng lương bình quân Shunto 2026 (Rengo, tổng kết cuối cùng): 5,01%
- Base-up thuần túy: 3,50%
- Lương danh nghĩa tháng 4/2026 (MHLW): 312.425 yên/tháng (+3,5%)
- Lương thực tế tháng 4/2026: +1,9%
Shunto (春闘, đấu tranh lương xuân) là vòng đàm phán lương thường niên giữa nghiệp đoàn lao động và giới chủ doanh nghiệp tại Nhật, diễn ra từ tháng 1 đến tháng 3 mỗi năm, với kết quả tổng kết chính thức công bố theo nhiều đợt từ tháng 3 đến tháng 7. Đây không phải một đạo luật áp dụng chung cho toàn bộ thị trường lao động, mà là kết quả thương lượng riêng tại từng doanh nghiệp có nghiệp đoàn — nhưng mức tăng này thường lan tỏa thành chuẩn tham chiếu cho toàn thị trường, kể cả các công ty không có nghiệp đoàn.
Ngày 3/7/2026, Rengo (liên đoàn lao động lớn nhất Nhật Bản, đại diện khoảng 7 triệu đoàn viên) công bố đợt tổng kết thứ 7 — cũng là đợt cuối cùng — của Shunto 2026: mức tăng lương bình quân toàn thể đạt 5,01%, đạt đúng mục tiêu 'từ 5% trở lên' mà Rengo đề ra từ đầu năm. Đây là năm thứ ba liên tiếp con số này vượt mốc 5%, sau các kỳ Shunto 2024 và 2025.
Điểm đáng chú ý nằm ở cơ cấu của con số 5,01% này. Trong đó, phần tăng lương cơ bản thuần túy (ベースアップ, gọi tắt là base-up) — tức phần tăng thực chất không tính lên bậc theo thâm niên (định kỳ thăng tiến) — đạt 3,50%, cũng vượt mục tiêu '3% trở lên' Rengo đặt ra. Base-up là chỉ số quan trọng hơn con số tổng 5,01%, vì đây là phần thực sự phản ánh việc doanh nghiệp trả thêm tiền cho cùng một vị trí công việc, không phải do người lao động lên chức hay tăng bậc lương theo năm công tác.
Ở phía doanh nghiệp lớn, Keidanren (経団連, Liên đoàn Kinh tế Nhật Bản) công bố đợt tổng kết đầu tiên ngày 27/5/2026 dựa trên khảo sát 103 công ty thuộc 18 ngành: mức tăng lương định kỳ bình quân theo trọng số đạt 5,46%, cũng là năm thứ ba liên tiếp vượt 5%. Số tiền tăng tuyệt đối là 19.964 yên/tháng — mức cao nhất kể từ khi Keidanren có số liệu so sánh được, tức từ năm 1976. Ngành phi sản xuất (dịch vụ, bán lẻ, tài chính) tăng 5,85%, cao nhất kể từ 1997; riêng ngành công nghệ thông tin — viễn thông tăng vọt tới 8,28%, phản ánh cuộc cạnh tranh nhân lực IT đang rất gay gắt. Kết quả tổng kết cuối cùng của Keidanren dự kiến công bố vào cuối tháng 7/2026.
Doanh nghiệp vừa và nhỏ tăng lương ra sao — nơi phần lớn lao động Việt đang làm việc
Phần lớn thực tập sinh kỹ năng, lao động kỹ năng đặc định và cả kỹ sư/tri thức người Việt tại Nhật làm việc trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ (trung tiểu doanh nghiệp, dưới 300 lao động) chứ không phải các tập đoàn lớn thuộc Keidanren. Vì vậy số liệu riêng cho nhóm này đáng quan tâm hơn con số bình quân toàn quốc.
- Nghiệp đoàn tại doanh nghiệp dưới 300 lao động đạt mức tăng lương 4,69% trong Shunto 2026 — cao hơn mức 4,65% của năm 2025, và là mức cao nhất kể từ năm 1992 (khi đó là 5,10%).
- Base-up riêng của nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ đạt 3,51% — lần đầu tiên trong 3 năm vượt qua mức base-up trung bình toàn thể (3,50%), cho thấy các công ty nhỏ đang phải trả thêm để giữ chân lao động trong bối cảnh thiếu nhân lực trầm trọng.
- Khoảng cách tăng lương giữa doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp vừa/nhỏ đã thu hẹp còn 0,32 điểm phần trăm, so với mức chênh 0,6 điểm phần trăm của năm 2025 — nghĩa là độ chênh lệch phúc lợi giữa hai nhóm đang giảm dần, dù chưa biến mất.
Điều này có ý nghĩa thực tế: nếu bạn đang làm tại một công ty nhỏ dưới 300 người (rất phổ biến với lao động kỹ năng đặc định trong ngành xây dựng, chế biến thực phẩm, điều dưỡng, nông nghiệp), tỷ lệ tăng lương công ty bạn nhận được nhiều khả năng gần với 4,69% hơn là 5,46% của khối doanh nghiệp lớn. Tuy nhiên, mức tăng này áp dụng cho doanh nghiệp CÓ nghiệp đoàn (kumiai) tham gia đàm phán Shunto — nhiều công ty nhỏ không có nghiệp đoàn thì việc tăng lương phụ thuộc hoàn toàn vào quyết định của chủ doanh nghiệp, không có cơ chế ràng buộc.
Lương danh nghĩa tăng nhưng giá cả cũng tăng — vì sao lương thực tế chỉ nhích 1,9%
Theo khảo sát Thống kê Lao động Hàng tháng (毎月勤労統計調査) của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi (MHLW), lương danh nghĩa — tức tổng thu nhập tiền mặt bao gồm lương cơ bản, phụ cấp, làm thêm giờ — tháng 4/2026 đạt 312.425 yên/người, tăng 3,5% so với cùng kỳ năm trước. Đây là tháng thứ 3 liên tiếp tăng trên 3%, một mức chưa từng thấy kể từ tháng 3/1992, tức 34 năm 1 tháng. Riêng lương cơ bản (所定内給与, không tính làm thêm giờ và thưởng) đạt 277.916 yên, tăng 3,4% — phản ánh hiệu ứng lan tỏa của Shunto 2025 và việc tăng lương tối thiểu vùng.
Nhưng con số quan trọng hơn với túi tiền thực tế là lương thực tế (実質賃金) — tức lương danh nghĩa đã trừ đi tác động của lạm phát. Tháng 4/2026, lương thực tế chỉ tăng 1,9% so với cùng kỳ, là tháng tăng dương thứ 4 liên tiếp (tháng 3/2026 tăng 1,0%). Nói cách khác, gần một nửa mức tăng lương danh nghĩa đã bị giá cả 'ăn mất' ngay trong tháng đó.
Nguyên nhân nằm ở diễn biến giá cả. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) toàn quốc tháng 5/2026 do Tổng cục Thống kê Nhật Bản (総務省統計局) công bố cho thấy: CPI tổng hợp tăng 1,5% so với cùng kỳ; CPI lõi (trừ thực phẩm tươi sống) tăng 1,4%; và đáng chú ý nhất là CPI lõi-lõi (trừ cả thực phẩm tươi sống và năng lượng) tăng tới 1,8% — cho thấy áp lực giá cả nền (không tính giá xăng dầu hay rau củ biến động theo mùa) vẫn dai dẳng, dù đã hạ nhiệt phần nào so với đỉnh của các năm trước.
⚠️ Riêng tháng 7/2026 — đúng tháng bạn đang đọc bài này — có khoảng 2.269 mặt hàng thực phẩm và tiêu dùng đồng loạt tăng giá: bánh mì, mì ăn liền, đồ uống, rượu shochu... Nguyên nhân đến từ chi phí nguyên liệu (gạo, khoai lang), bao bì, nhiên liệu, vận chuyển và nhân công đều tăng cùng lúc. Nếu bạn thấy hóa đơn siêu thị tháng này cao hơn hẳn, đó không phải cảm giác — dữ liệu thống kê xác nhận điều đó.
Daiichi Life Research Institute (một viện nghiên cứu kinh tế tư nhân uy tín tại Nhật) cảnh báo đà tăng lương thực tế có thể chững lại, thậm chí quay đầu âm, từ mùa thu 2026 nếu giá dầu và giá lương thực tiếp tục leo thang. Điều này có nghĩa: đừng chỉ nhìn vào con số 5,01% để đánh giá 'năm nay lương tăng tốt' — hãy theo dõi thêm diễn biến CPI hàng tháng để biết sức mua thực sự của mình đang đi lên hay đứng yên.
Lao động nước ngoài: khoảng cách lương giữa các diện tư cách lưu trú
Số liệu Shunto và Thống kê Lao động Hàng tháng phản ánh bức tranh chung, nhưng lao động nước ngoài — đặc biệt là thực tập sinh kỹ năng và lao động kỹ năng đặc định — có một bộ số liệu riêng đáng quan tâm hơn nhiều: Khảo sát Cơ bản về Cấu trúc Tiền lương năm 2025 (令和7年賃金構造基本統計調査) của MHLW.
Diện tư cách lưu trú | Lương tháng bình quân | So với năm trước |
|---|
Kỹ năng đặc định (Tokutei ginou/特定技能) | 221.400 yên | +4,8% (từ 211.200 yên) |
Thực tập sinh kỹ năng (Ginou jisshu/技能実習) | 190.300 yên | thấp hơn nhóm kỹ năng đặc định khoảng 31.000 yên |
Kỹ thuật, tri thức, nghiệp vụ quốc tế (Gijutsu-Jinbun-Kokusai) | 313.200 yên | cao hơn đáng kể so với 2 nhóm trên |
Khoảng cách này phản ánh đúng bản chất từng loại tư cách lưu trú: thực tập sinh kỹ năng làm việc theo chương trình đào tạo-thực tập với mức lương neo gần lương tối thiểu vùng; lao động kỹ năng đặc định có tay nghề được công nhận nên lương nhỉnh hơn; còn nhóm kỹ thuật-tri thức-nghiệp vụ quốc tế (kỹ sư, phiên dịch, quản lý...) có mức lương tiệm cận lao động Nhật cùng vị trí.
Một điểm pháp lý quan trọng cần nhớ: Luật Lương tối thiểu Nhật Bản áp dụng bình đẳng cho cả thực tập sinh kỹ năng và lao động kỹ năng đặc định, không có ngoại lệ. Nếu hợp đồng lao động ký mức lương thấp hơn lương tối thiểu vùng nơi làm việc, điều khoản lương đó đương nhiên vô hiệu, và pháp luật tự động coi như đã ký ở mức lương tối thiểu theo luật — bất kể hợp đồng giấy ghi gì. Doanh nghiệp tiếp nhận hoặc nghiệp đoàn quản lý (kumiai kanri dantai) vi phạm nghiêm trọng có thể bị đình chỉ quyền tiếp nhận thực tập sinh mới theo quy định về 'bất chính hành vi' (不正行為) trong Luật Xuất nhập cảnh và thực tập kỹ năng.
Lương tối thiểu vùng: mức hiện hành và những gì sắp thay đổi
- Lương tối thiểu vùng bình quân toàn quốc (FY2025, hiệu lực từ 10/2025): 1.121 yên/giờ
- Mức tăng so với năm trước (1.055 yên): +66 yên — kỷ lục tuyệt đối kể từ 1978
- Lương tối thiểu Tokyo (cao nhất cả nước): 1.226 yên/giờ
- Dự báo mức tăng FY2026 (khuyến nghị cuối tháng 7/2026): khoảng 50-70 yên/giờ
Lương tối thiểu vùng (地域別最低賃金) là mức sàn pháp lý áp dụng cho MỌI lao động làm việc tại Nhật, không phân biệt quốc tịch hay tư cách lưu trú — kể cả thực tập sinh kỹ năng, lao động thời vụ, arubaito (làm thêm) của du học sinh. Mức lương tối thiểu vùng năm tài khóa 2025 (có hiệu lực từ tháng 10/2025 và vẫn đang áp dụng tại thời điểm 6/7/2026) là 1.121 yên/giờ bình quân toàn quốc, tăng 66 yên so với mức 1.055 yên của năm trước — đây là mức tăng tuyệt đối kỷ lục kể từ khi Nhật Bản áp dụng chế độ mục tiêu lương tối thiểu năm 1978. Tokyo vẫn giữ vị trí cao nhất với 1.226 yên/giờ, các tỉnh khác thấp hơn theo từng vùng.
Hội đồng Trung ương về Lương tối thiểu (中央最低賃金審議会) đã khởi động phiên họp thứ 72 từ ngày 27/2/2026 để bàn mức lương tối thiểu vùng cho năm tài khóa 2026. Theo lịch trình thông thường, hội đồng sẽ đệ trình mức khuyến nghị (目安額) vào cuối tháng 7/2026 — tức chỉ còn khoảng 3 tuần kể từ hôm nay. Sau đó, từng tỉnh sẽ công bố mức cụ thể và ngày hiệu lực vào khoảng tháng 8-9/2026, thường có hiệu lực chính thức từ đầu tháng 10/2026.
Giới chuyên môn hiện dự báo mức tăng khoảng 50-70 yên/giờ cho năm 2026. Đồng thời, có thông tin cho rằng chính quyền Takaichi đang xem xét lùi mục tiêu dài hạn 'đạt 1.500 yên/giờ trong thập niên 2020' sang đầu thập niên 2030 — một tín hiệu cho thấy tốc độ tăng lương tối thiểu có thể chậm lại so với kỳ vọng trước đó, dù mức tăng tuyệt đối từng năm vẫn ở mức cao lịch sử.
Việc cần làm ngay để không bị thiệt trong đợt tăng lương này
- Kiểm tra phiếu lương tháng 4-7/2026: So sánh lương cơ bản (kihon-kyu) trên phiếu lương hiện tại với phiếu lương cùng kỳ năm 2025. Nếu công ty có nghiệp đoàn và đã thỏa thuận Shunto 2026, mức tăng phải được phản ánh từ kỳ lương tháng 4/2026 trở đi (một số công ty áp dụng từ tháng 6-7 tùy lịch quyết toán).
- Xác nhận mức lương tối thiểu vùng đang áp dụng đúng chưa: Đối chiếu lương giờ thực nhận (lương tháng chia số giờ làm) với mức lương tối thiểu vùng nơi bạn làm việc — hiện là 1.121 yên/giờ bình quân toàn quốc, riêng Tokyo 1.226 yên/giờ. Nếu thấp hơn, hợp đồng ghi gì cũng vô hiệu — bạn có quyền đòi truy thu phần chênh lệch.
- Với thực tập sinh kỹ năng: hỏi nghiệp đoàn quản lý (kumiai) về mức tăng cụ thể: Vì thực tập sinh thường không thuộc nghiệp đoàn lao động đàm phán Shunto, mức tăng lương phụ thuộc vào chính sách riêng của công ty tiếp nhận. Chủ động hỏi rõ công ty có áp dụng mức tăng theo Shunto năm nay không, và bằng văn bản (thông báo thay đổi điều kiện lao động — 労働条件通知書 sửa đổi).
- Theo dõi công bố lương tối thiểu vùng FY2026 vào tháng 8-9/2026: Đây là mức sàn áp dụng chắc chắn cho mọi lao động, kể cả arubaito của du học sinh. Khi tỉnh của bạn công bố mức mới, xác nhận công ty đã điều chỉnh lương từ đúng ngày hiệu lực chưa — nhiều trường hợp công ty chậm áp dụng vài tháng.
- Đối chiếu tăng lương với lạm phát thực tế trong chi tiêu của mình: Đừng chỉ nhìn phần trăm tăng lương trên giấy — theo dõi hóa đơn siêu thị, tiền điện, tiền thuê nhà hàng tháng. Nếu công ty tăng lương 3% nhưng chi phí sinh hoạt của bạn tăng 4-5% (đặc biệt sau đợt tăng giá thực phẩm tháng 7/2026), sức mua thực tế của bạn đang giảm dù lương danh nghĩa tăng.
Lỗi thường gặp và hiểu lầm cần tránh
⚠️ Hiểu lầm phổ biến nhất: nghĩ rằng con số '5,01% tăng lương toàn quốc' áp dụng tự động cho mọi công ty, mọi lao động. Thực tế, đây là bình quân của các doanh nghiệp CÓ nghiệp đoàn tham gia đàm phán Shunto và báo cáo lên Rengo. Công ty nhỏ không có nghiệp đoàn, hoặc không tham gia khảo sát, có thể tăng ít hơn nhiều hoặc không tăng.
- Nhầm lẫn giữa 'tăng lương bình quân 5,01%' và 'base-up 3,50%': con số 5,01% bao gồm cả phần lên bậc theo thâm niên (định kỳ thăng tiến), tức người mới vào làm 1-2 năm có thể không được hưởng phần tăng bậc này, chỉ được phần base-up thực chất.
- Nhầm lẫn lương danh nghĩa với lương thực tế: thấy phiếu lương tăng 3,5% rồi nghĩ mình 'giàu hơn' 3,5% — trong khi sức mua thực tế chỉ tăng khoảng 1,9% do lạm phát.
- Nghĩ rằng lương tối thiểu vùng chỉ áp dụng cho lao động Nhật: sai — nó áp dụng cho mọi lao động không phân biệt quốc tịch, kể cả thực tập sinh kỹ năng và arubaito của du học sinh.
- Không kiểm tra lại phiếu lương sau khi có tin tăng lương tối thiểu: nhiều công ty nhỏ chậm điều chỉnh, và người lao động thường không chủ động đối chiếu.
Mẹo thực tế cho người Việt đang làm việc tại Nhật
- Nếu công ty bạn có nghiệp đoàn (kumiai), hãy hỏi đại diện nghiệp đoàn (thường có bảng thông báo hoặc email nội bộ) về kết quả đàm phán Shunto năm nay — con số cụ thể của công ty bạn, không phải bình quân toàn quốc.
- Với lao động kỹ năng đặc định, khi ký lại hợp đồng gia hạn (thường 1 năm/lần), yêu cầu công ty ghi rõ mức lương mới bằng văn bản, đối chiếu với mức bình quân ngành (221.400 yên/tháng theo khảo sát MHLW 2025) để biết mình đang ở mức nào so với chuẩn chung.
- Nếu nghi ngờ lương của mình thấp hơn lương tối thiểu vùng, có thể liên hệ Cục Giám sát Tiêu chuẩn Lao động (労働基準監督署, Roudou Kijun Kantokusho) tại địa phương để hỏi hoặc khiếu nại — dịch vụ này miễn phí và có hỗ trợ đa ngôn ngữ ở một số tỉnh đông lao động nước ngoài.
- Theo dõi tin tức MHLW và Rengo qua các kênh tiếng Việt uy tín vào cuối tháng 7 và tháng 8-9/2026, vì đây là giai đoạn công bố mức lương tối thiểu vùng mới — ảnh hưởng trực tiếp đến lương làm thêm (arubaito) của du học sinh và lương thực tập sinh.
- Nếu đang cân nhắc chuyển việc, ưu tiên tìm hiểu công ty có tham gia Shunto và có nghiệp đoàn hay không — đây là chỉ dấu công ty có cơ chế tăng lương định kỳ minh bạch hơn so với công ty tự quyết một chiều.
Việc cần làm ngay trong tháng 7-9/2026
- So sánh phiếu lương tháng 4/2026 trở đi với cùng kỳ năm 2025 để xem công ty đã áp dụng tăng lương Shunto chưa
- Tính lương giờ thực nhận và đối chiếu với lương tối thiểu vùng hiện hành (1.121 yên/giờ bình quân, 1.226 yên/giờ tại Tokyo)
- Hỏi nghiệp đoàn/kumiai quản lý về mức tăng lương cụ thể áp dụng cho diện thực tập sinh hoặc kỹ năng đặc định
- Theo dõi công bố khuyến nghị lương tối thiểu vùng FY2026 cuối tháng 7/2026 và mức chính thức từng tỉnh vào tháng 8-9/2026
- Ghi chép lại các khoản chi tiêu tăng do đợt tăng giá 2.269 mặt hàng tháng 7/2026 để đối chiếu xem lương tăng có đủ bù chi phí sinh hoạt không
- Liên hệ Cục Giám sát Tiêu chuẩn Lao động (Roudou Kijun Kantokusho) nếu nghi ngờ lương thấp hơn mức tối thiểu vùng
Câu hỏi thường gặp
Mức tăng lương 5,01% của Shunto 2026 có áp dụng cho tất cả lao động tại Nhật không?
Không. Con số 5,01% là bình quân của các doanh nghiệp có nghiệp đoàn tham gia đàm phán Shunto và báo cáo lên Rengo. Doanh nghiệp nhỏ không có nghiệp đoàn có thể tăng ít hơn, nhiều hơn, hoặc không tăng, tùy quyết định của chủ doanh nghiệp.
Thực tập sinh kỹ năng có được hưởng mức tăng lương theo Shunto không?
Thường không trực tiếp, vì thực tập sinh không thuộc nghiệp đoàn đàm phán Shunto. Tuy nhiên, luật lương tối thiểu vùng vẫn áp dụng bắt buộc cho thực tập sinh — nếu lương thấp hơn mức tối thiểu vùng (hiện 1.121 yên/giờ bình quân), hợp đồng lương đó vô hiệu và tự động tính theo mức tối thiểu luật định.
Vì sao lương danh nghĩa tăng 3,5% nhưng tôi vẫn thấy khó khăn hơn về tài chính?
Vì lương thực tế sau khi trừ lạm phát chỉ tăng khoảng 1,9% (tháng 4/2026). CPI lõi-lõi vẫn ở mức 1,8%, và riêng tháng 7/2026 có khoảng 2.269 mặt hàng tiêu dùng tăng giá, khiến phần tăng lương bị giá cả ăn mòn đáng kể.
Lương tối thiểu vùng năm 2026 khi nào công bố và tăng bao nhiêu?
Hội đồng Trung ương về Lương tối thiểu dự kiến đệ trình mức khuyến nghị vào cuối tháng 7/2026, các tỉnh công bố mức và ngày hiệu lực cụ thể vào tháng 8-9/2026 (thường hiệu lực từ tháng 10). Giới chuyên môn dự báo mức tăng khoảng 50-70 yên/giờ so với mức 1.121 yên hiện tại.
Lương của lao động kỹ năng đặc định và thực tập sinh kỹ năng khác nhau thế nào?
Theo khảo sát MHLW 2025, lao động kỹ năng đặc định (tokutei ginou) có lương bình quân 221.400 yên/tháng (tăng 4,8% so với năm trước), trong khi thực tập sinh kỹ năng (ginou jisshu) chỉ đạt 190.300 yên — thấp hơn khoảng 31.000 yên/tháng.