Cẩm nang miễn phí
Cẩm nang phí môi giới, phí quản lý, thuế bất động sản cần biết
Dành cho: Người Việt đang giữ visa lao động dài hạn (kỹ sư, kỹ năng đặc định) hoặc đã có vĩnh trú tại Nhật, đang cân nhắc mua căn hộ chung cư cũ hoặc nhà đất trong 6 tháng tới và lo các khoản phí phát sinh ngoài giá bán ghi trên hợp đồng.
Vấn đề bạn đang gặp
Bạn vừa xem một căn chung cư cũ (中古マンション) giá 30 triệu yên, tưởng chỉ cần chuẩn bị đúng số tiền đó cộng ít tiền lẻ. Nhưng thực tế, riêng phí môi giới đã có thể lên tới hơn 1 triệu yên (theo công thức tốc toán trần luật định: giá bán × 3% + 6 vạn yên, rồi nhân 1.1 thuế tiêu dùng — với nhà 30 triệu yên là khoảng 1,056,000 yên), chưa kể thuế mua bất động sản, thuế đăng ký quyền sở hữu, và phí quản lý — quỹ tu sửa hàng tháng sẽ đeo bám bạn suốt hàng chục năm sau khi dọn vào ở.
Nguy hiểm hơn, theo khảo sát mới nhất của Bộ Đất đai, Hạ tầng, Giao thông và Du lịch Nhật Bản (MLIT, năm Reiwa 5), có tới 36.6% chung cư đang thu quỹ tu sửa THẤP HƠN so với kế hoạch tu sửa dài hạn thực tế cần — nghĩa là nếu bạn mua nhầm một căn thuộc nhóm này, vài năm sau ban quản lý có thể yêu cầu đóng bổ sung một khoản lớn bất ngờ để đại tu tòa nhà. Đây là rủi ro mà rất nhiều người Việt mua nhà lần đầu không hề biết để hỏi trước khi đặt cọc.
Ngoài ra, nếu bạn chưa phải thường trú nhân, hoặc đang mua nhà từ một người bán không cư trú tại Nhật (kể cả người Việt đã về nước nhưng còn đứng tên bất động sản), bạn có thể có nghĩa vụ khấu trừ thuế nguồn (源泉徴収) ngay tại thời điểm thanh toán — bỏ qua bước này có thể khiến bạn bị cơ quan thuế truy thu sau này. Cẩm nang này sẽ giúp bạn nắm rõ các con số, mức trần luật định và các bẫy phí thường gặp, để không bị "ngợp" hoặc bị tính sai khi bước vào giao dịch bất động sản đầu tiên tại Nhật.
Mục lục
- Phí môi giới nhà đất tính thế nào? Trần luật định là bao nhiêu?
- Mua nhà giá thấp (dưới 8 triệu yên) thì phí môi giới tính khác ra sao?
- Phí quản lý và quỹ tu sửa chung cư: bao nhiêu là hợp lý, bao nhiêu là rủi ro?
- Thuế tài sản cố định và thuế quy hoạch đô thị hàng năm tính thế nào?
- Vay mua nhà có được khấu trừ thuế không? Điều kiện gì cần lưu ý?
- Thuế mua bất động sản và thuế đăng ký quyền sở hữu là bao nhiêu?
- Người chưa thường trú hoặc mua từ người không cư trú tại Nhật có gì khác biệt?
Phí môi giới nhà đất tính thế nào? Trần luật định là bao nhiêu?
Phí môi giới (仲介手数料) là khoản trả cho công ty bất động sản đã kết nối bạn với người bán/người mua. Mức phí này KHÔNG phải do công ty tự đặt tùy ý, mà bị khống chế trần theo Điều 46 Luật Kinh doanh Bất động sản Nhật Bản (宅建業法).
Với bất động sản trên 8 triệu yên, công thức tốc toán phổ biến là: (giá bán × 3% + 6 vạn yên) × 1.1 (đã gồm thuế tiêu dùng). Ví dụ nhà 30 triệu yên: (30,000,000 × 3% + 60,000) × 1.1 ≈ 1,056,000 yên. Đây là con số bạn nên tự tính trước khi công ty môi giới báo giá, để đối chiếu xem họ có tính đúng trần hay đang thu cao hơn luật cho phép.
Điều quan trọng cần nhớ: đây là mức TRẦN, không phải mức cố định bắt buộc phải trả đủ. Về lý thuyết bạn hoàn toàn có thể thương lượng mức thấp hơn, đặc biệt nếu công ty môi giới đại diện cả hai bên mua và bán (両手仲介) trong cùng một giao dịch.
Một điểm luật định ít người để ý: trước khi ký hợp đồng môi giới (媒介契約) — tức hợp đồng ủy quyền cho công ty tìm/bán nhà giúp bạn — công ty môi giới BẮT BUỘC phải giải thích rõ mức phí nằm trong phạm vi trần luật định và phải được bạn đồng ý bằng văn bản (quy định tại Điều 46 khoản 1). Nếu công ty không làm bước này, họ có thể bị xử lý hành chính. Vì vậy, hãy luôn yêu cầu bản giải trình phí bằng giấy trước khi đặt bút ký bất kỳ hợp đồng môi giới nào.
Mua nhà giá thấp (dưới 8 triệu yên) thì phí môi giới tính khác ra sao?
Nếu bạn đang nhắm tới một căn nhà cũ giá rẻ ở vùng nông thôn hoặc ngoại ô (loại hình đang được khuyến khích lưu thông vì tình trạng nhà bỏ hoang — 空き家 — ở Nhật), có một quy định đặc biệt bạn cần biết.
Từ ngày 1/7/2024, đối với bất động sản giá bán từ 8 triệu yên trở xuống (mức này đã được mở rộng từ ngưỡng cũ chỉ 4 triệu yên trở xuống), mức trần phí môi giới được nâng lên tối đa 330,000 yên (đã gồm thuế) — và áp dụng được cho CẢ bên mua lẫn bên bán, thay vì trước đây công ty môi giới chỉ được thu tối đa 198,000 yên và chỉ từ phía bên bán.
Lý do của đặc lệ này (gọi là 低廉な空家等の特例) là vì nhà giá thấp thường tốn nhiều công sức khảo sát thực địa, kiểm tra tình trạng xuống cấp, xác minh giấy tờ hơn nhà giá cao — nên nếu áp đúng công thức 3%+6万円 thông thường, phí môi giới sẽ quá thấp khiến công ty không muốn nhận xử lý các căn nhà này, làm nhà bỏ hoang càng khó bán.
Điều bạn cần làm khi gặp trường hợp này: nếu công ty môi giới báo phí gần hoặc bằng 330,000 yên cho một căn nhà chỉ vài triệu yên, đừng vội nghĩ họ tính sai — hãy yêu cầu họ chỉ rõ đây là áp dụng đặc lệ nhà giá thấp, và xem giải trình bằng văn bản theo đúng quy định giải thích - đồng ý ở mục trên.
Phí quản lý và quỹ tu sửa chung cư: bao nhiêu là hợp lý, bao nhiêu là rủi ro?
Nếu bạn mua chung cư (thay vì nhà đất), có hai khoản phí hàng tháng sẽ đi theo bạn suốt thời gian sở hữu: phí quản lý (管理費) và quỹ tu sửa dài hạn (修繕積立金). Đây là khoản KHÔNG nằm trong giá bán nhưng ảnh hưởng trực tiếp tới ngân sách sinh hoạt hàng tháng của bạn.
Theo Khảo sát tổng hợp chung cư năm Reiwa 5 (令和5年度マンション総合調査) của MLIT — số liệu tham chiếu mới nhất tính đến nay — mức phí quản lý bình quân là 11,503 yên/tháng/căn hộ, phổ biến nhất là dải 10,000–15,000 yên (chiếm 30.8% số căn hộ khảo sát). Nếu công ty quản lý báo giá cao hơn hẳn dải này, bạn nên hỏi rõ lý do (diện tích lớn, nhiều tiện ích chung, thang máy nhiều, v.v.).
Quỹ tu sửa dài hạn bình quân là 13,054 yên/tháng/căn (nếu tính gộp cả phần thu từ bãi đỗ xe thì bình quân lên 13,378 yên/tháng). Đây là khoản dùng để đại tu định kỳ (sơn lại tường ngoài, thay đường ống, chống thấm mái...). Điểm đáng lo: chỉ 59.8% chung cư có kế hoạch tu sửa dài hạn từ 25 năm trở lên (kế hoạch ngắn hơn dễ khiến quỹ không đủ khi cần đại tu lớn), và đặc biệt nghiêm trọng — 36.6% chung cư đang thu mức quỹ THỰC TẾ thấp hơn mức kế hoạch cần có, tức là tiềm ẩn nguy cơ phải thu bổ sung một khoản lớn bất ngờ trong tương lai.
MLIT cũng đã ban hành "Hướng dẫn về quỹ tu sửa chung cư" (マンションの修繕積立金に関するガイドライン), bản sửa đổi tháng 6/2026, đưa ra mức tham chiếu theo quy mô/số tầng của tòa nhà. Khi xem một căn chung cư cũ, bạn nên xin bảng lịch sử thu — chi quỹ tu sửa 5 năm gần nhất và kế hoạch tu sửa dài hạn, rồi đối chiếu với hướng dẫn này để đánh giá độ an toàn tài chính của tòa nhà.
Thuế tài sản cố định và thuế quy hoạch đô thị hàng năm tính thế nào?
Sau khi mua nhà, mỗi năm bạn sẽ phải nộp thuế tài sản cố định (固定資産税) và thuế quy hoạch đô thị (都市計画税, chỉ áp dụng ở một số khu vực đô thị hóa). Cả hai đều tính trên giá trị đánh giá của đất và nhà, không phải giá bán thực tế.
Tin tốt là có mức giảm áp dụng riêng cho đất ở: với phần diện tích đất nhỏ (小規模住宅用地, tối đa 200㎡), giá trị tính thuế được giảm còn 1/6 đối với thuế tài sản cố định và 1/3 đối với thuế quy hoạch đô thị. Với phần đất ở thông thường vượt quá 200㎡, mức giảm là 1/3 và 2/3 tương ứng. Bạn không cần nộp đơn xin gì cả — chính quyền địa phương tự động áp dụng khi tính thuế hàng năm.
Riêng với nhà mới xây, theo cải cách thuế 2026 (税制改正), thời hạn giảm thuế tài sản cố định cho nhà mới xây đã được gia hạn thêm 5 năm, áp dụng cho nhà hoàn công trước ngày 31/3/2031. Nếu bạn đang cân nhắc giữa mua nhà mới xây và nhà cũ, đây là một khoản tiết kiệm đáng kể cần đưa vào bài toán chi phí dài hạn.
Vay mua nhà có được khấu trừ thuế không? Điều kiện gì cần lưu ý?
Nếu bạn vay ngân hàng để mua nhà, chế độ giảm trừ thuế vay mua nhà (住宅ローン控除) có thể giúp bạn tiết kiệm đáng kể tiền thuế thu nhập hàng năm. Theo cải cách thuế mới nhất, thời hạn nhập cư (tức thời điểm chuyển vào ở thực tế) để đủ điều kiện hưởng chế độ này đã được gia hạn thêm 5 năm, áp dụng cho người chuyển vào ở trong khoảng từ 1/1/2026 đến 31/12/2030.
Một thay đổi quan trọng khác: điều kiện diện tích sàn tối thiểu được nới lỏng — chỉ cần từ 40㎡ trở lên (trước đây thường yêu cầu 50㎡). Tuy nhiên lưu ý ngoại lệ: nếu hộ gia đình bạn có tổng thu nhập trên 10 triệu yên/năm, hoặc bạn định dùng thêm ưu đãi dành cho hộ nuôi con nhỏ, thì vẫn cần diện tích tối thiểu 50㎡ mới đủ điều kiện. Đây là điểm rất dễ bị bỏ sót khi chọn mua căn hộ studio hoặc 1LDK nhỏ.
Ngoài ra, nếu bạn nhắm tới nhà cũ có chứng nhận tiết kiệm năng lượng cao, chế độ mới còn tăng hạn mức vay được tính khấu trừ và kéo dài thời gian khấu trừ lên tới 13 năm — một lợi thế đáng cân nhắc khi so sánh giữa nhà cũ thường và nhà cũ đạt chuẩn tiết kiệm năng lượng.
Thuế mua bất động sản và thuế đăng ký quyền sở hữu là bao nhiêu?
Ngoài phí môi giới, hai khoản thuế một lần khác bạn phải trả khi hoàn tất giao dịch mua nhà là thuế mua bất động sản (不動産取得税) và thuế đăng ký quyền sở hữu/quyền thế chấp (登録免許税).
Thuế mua bất động sản có thuế suất chuẩn là 4%, nhưng hiện đang áp dụng mức giảm nhẹ 3% cho cả đất và nhà ở, tiếp tục có hiệu lực cho tài sản nhận chuyển nhượng đến hết ngày 31/3/2027 (đã được gia hạn thêm 3 năm theo cải cách thuế). Đồng thời, giá trị tính thuế của đất ở cũng tiếp tục được giảm còn 1/2 cho tới hết 31/3/2027 — hai mức giảm này cộng lại giúp giảm đáng kể số thuế mua thực nộp so với công thức gốc.
Thuế đăng ký quyền sở hữu cũng có các mức giảm đặc biệt được gia hạn thêm 3 năm, áp dụng từ 1/4/2026 đến 31/3/2029: thuế suất với đất giảm còn 1.5% (thay vì mức chuẩn 2%), và có các điều kiện giảm riêng cho đăng ký nhà ở và đăng ký thế chấp vay mua nhà. Vì các mức giảm này có điều kiện đi kèm và thời hạn áp dụng rõ ràng, bạn nên yêu cầu công ty tư pháp (司法書士) phụ trách đăng ký giao dịch tính rõ số tiền thực tế trước khi ký hợp đồng cuối cùng, tránh bị bất ngờ khi nhận hóa đơn.
Người chưa thường trú hoặc mua từ người không cư trú tại Nhật có gì khác biệt?
Nếu bạn chưa phải thường trú nhân Nhật Bản, hãy yên tâm là các khoản thuế cơ bản khi mua nhà (thuế mua bất động sản, thuế đăng ký, thuế trước bạ hợp đồng, và thuế tài sản cố định/quy hoạch đô thị hàng năm) áp dụng CHO BẠN GIỐNG HỆT như người thường trú — không có khoản thuế riêng nào đánh thêm chỉ vì tình trạng lưu trú.
Tuy nhiên có một điểm rất dễ bị bỏ sót: nếu bạn MUA đất hoặc nhà từ một người bán KHÔNG cư trú tại Nhật (非居住者) — ví dụ người Việt đã về nước hẳn nhưng vẫn đứng tên một bất động sản tại Nhật muốn bán lại — thì theo hướng dẫn số 2879 của Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁 タックスアンサー No.2879), CHÍNH BẠN (bên mua) có nghĩa vụ khấu trừ thuế nguồn (源泉徴収) trên số tiền thanh toán, rồi nộp lại cho cơ quan thuế thay cho người bán. Nghĩa vụ này chỉ được miễn trong trường hợp bạn mua để ở (không phải đầu tư/cho thuê) và giá trị dưới 1 triệu yên mỗi phần sở hữu.
Đây là quy định phức tạp, dễ bị cả người mua lẫn công ty môi giới bỏ sót nếu không quen làm việc với người nước ngoài, và nếu bỏ sót thì rủi ro truy thu, phạt chậm nộp sẽ rơi vào chính bạn — người mua — chứ không phải người bán.
Checklist hành động nhanh
- Trước khi ký hợp đồng môi giới (媒介契約): yêu cầu công ty giải trình mức phí bằng văn bản, tự đối chiếu với công thức trần luật định (giá bán×3%+6万円)×1.1
- Nếu nhắm nhà giá ≤8 triệu yên: hỏi rõ có áp dụng đặc lệ trần 330,000 yên không và yêu cầu giải thích lý do bằng văn bản
- Với chung cư cũ: xin bảng lịch sử thu-chi phí quản lý và quỹ tu sửa 5 năm gần nhất trước khi đặt cọc
- Đối chiếu kế hoạch tu sửa dài hạn của tòa nhà với Hướng dẫn quỹ tu sửa MLIT (bản 6/2026) để đánh giá nguy cơ thiếu hụt
- Tính trước tổng thuế một lần khi mua (thuế mua bất động sản + thuế đăng ký + thuế trước bạ) để chốt ngân sách thực tế cần chuẩn bị
- Nếu vay ngân hàng: kiểm tra điều kiện diện tích sàn (40㎡ hoặc 50㎡ tùy thu nhập hộ) và thời điểm dự kiến chuyển vào ở để đủ điều kiện khấu trừ thuế vay nhà
- Nếu bạn chưa thường trú hoặc đang mua từ người bán không cư trú tại Nhật: xác nhận trước với bên tư pháp thư sĩ về nghĩa vụ khấu trừ thuế nguồn trước ngày thanh toán
- Lưu toàn bộ hợp đồng, bảng giải trình phí, hóa đơn thuế để dùng đối chiếu khi khai thuế hoặc bán lại sau này
Sai lầm thường gặp khiến hồ sơ/kế hoạch bị từ chối hoặc tốn thêm tiền
- Tưởng phí môi giới luôn cố định đúng bằng công thức 3%+6万円×1.1 nên không hỏi lại, không biết đây chỉ là mức TRẦN có thể thương lượng thấp hơn
- Mua nhà giá thấp dưới 8 triệu yên nhưng không biết đặc lệ 330,000 yên, dẫn đến hoang mang hoặc bị tính phí sai mà không biết cách kiểm tra lại
- Không xin bảng lịch sử quỹ tu sửa và kế hoạch tu sửa dài hạn khi mua chung cư cũ, có nguy cơ dính phải căn thuộc nhóm 36.6% đang thiếu hụt quỹ so với kế hoạch
- Bỏ qua nghĩa vụ khấu trừ thuế nguồn khi mua nhà từ người bán không cư trú tại Nhật, dẫn đến bị cơ quan thuế truy thu sau này dù lỗi không hoàn toàn ở người mua
- Chọn căn hộ studio/1LDK dưới 50㎡ mà không kiểm tra trước điều kiện thu nhập hộ gia đình, khiến mất quyền hưởng khấu trừ thuế vay mua nhà dù đáp ứng mức diện tích tối thiểu 40㎡
Khi nào bạn cần tư vấn 1-1 (không tự làm được)
- Đàm phán mức phí môi giới thực tế phù hợp cho trường hợp cụ thể của bạn (không phải chỉ áp trần luật định), đặc biệt khi công ty môi giới đại diện cả hai bên mua-bán
- Đọc và đánh giá kế hoạch tu sửa dài hạn thực tế của một chung cư cụ thể so với hướng dẫn MLIT, dự đoán khả năng và thời điểm có thể bị thu quỹ bổ sung
- Tính toán tổng chi phí thuế đầy đủ (thuế mua, thuế đăng ký, thuế hàng năm) và xác định chính xác bạn hoặc bên bán có thuộc diện khấu trừ thuế nguồn hay không dựa trên tình trạng cư trú và mục đích sử dụng nhà cụ thể của bạn
Đặt lịch tư vấn với chuyên gia tintuc.jp
Tư vấn vay mua nhà / đầu tư bất động sản. Gói đầu 15 phút miễn phí; gói chuyên sâu 30–60 phút có phí, báo giá rõ trước. Hỗ trợ cả người ở xa Nhật hoặc mới về Việt Nam qua video call.
Nguồn tham khảo: MLIT — 建設産業・不動産業:不動産取引に関するお知らせ(仲介手数料の改正) · MLIT — 解釈・運用の考え方(通達)低廉な空家等の特例 PDF · MLIT — 令和5年度マンション総合調査の結果について · MLIT — マンションの修繕積立金に関するガイドライン(令和6年6月改定) · MLIT — 住宅:住宅ローン減税 · MLIT — 住宅:不動産取得税に係る特例措置 · 国税庁 (NTA) — No.2879 非居住者等から土地等を購入したとき · 国税庁 — 非居住者・外国法人が日本国内にある不動産を取引した際の税金について(PDF) · 東京都主税局 — 固定資産税・都市計画税の軽減制度一覧(23区内)
Cẩm nang liên quan
- Cẩm nang vay mua nhà (Jutaku Loan) cho người nước ngoài
- Cẩm nang đầu tư bất động sản cho thuê tại Nhật
- Cẩm nang mua nhà lần đầu: quy trình từ xem nhà đến ký hợp đồng
- Cẩm nang so sánh mua nhà mới vs nhà cũ (chuukosen)
- Cẩm nang tranh chấp với chủ nhà/công ty quản lý khi thuê
- Cẩm nang bán lại bất động sản tại Nhật khi về nước