Cẩm nang miễn phí
Cẩm nang bảo lãnh vợ/chồng, con cái sang Nhật
Dành cho: Người Việt đang giữ tư cách lưu trú tại Nhật (đã kết hôn với người Nhật, đang là thường trú nhân, hoặc đang đi làm/du học diện Kỹ thuật-Tri thức nhân văn/Du học) muốn bảo lãnh vợ/chồng và con từ Việt Nam sang, dự định nộp hồ sơ COE trong vài tháng tới.
Vấn đề bạn đang gặp
Bạn đã ổn định cuộc sống ở Nhật — có việc làm, có tư cách lưu trú, có thể đã kết hôn với người Nhật hoặc đã là thường trú nhân — nhưng vợ/chồng và con vẫn đang ở Việt Nam. Mỗi tháng trôi qua là một tháng xa cách, và bạn bắt đầu tìm hiểu quy trình bảo lãnh thì phát hiện ra: không chỉ có một loại visa "đoàn tụ gia đình" duy nhất. Tùy vào việc bạn là công dân Nhật, thường trú nhân, hay đang giữ visa lao động/du học, con đường pháp lý để đưa người thân sang sẽ khác nhau hoàn toàn — sai diện ngay từ đầu có thể khiến hồ sơ bị từ chối hoặc mất thêm nhiều tháng làm lại.
Vấn đề càng cấp bách hơn vì hai lý do đang diễn ra ngay lúc này. Thứ nhất, từ 9h sáng thứ Hai 5/1/2026, Cục quản lý xuất nhập cảnh đã chuyển hoàn toàn sang hệ thống nộp đơn online mới — nếu bạn đã nộp hồ sơ trước 12/2025, thông tin đó sẽ KHÔNG còn hiển thị trên hệ thống mới nếu chưa kịp lưu lại. Thứ hai, có lộ trình tăng phí lưu trú và thường trú rất mạnh đang được chuẩn bị (chậm nhất trước 31/3/2027), trong khi hướng dẫn xét duyệt thường trú vừa được sửa đổi ngày 24/2/2026 với yêu cầu khắt khe hơn về việc đóng thuế/bảo hiểm đúng hạn — chỉ trễ 1 ngày cũng có thể bị từ chối.
Cẩm nang này giúp bạn xác định đúng diện bảo lãnh phù hợp với tình huống của mình, biết chính xác cần chuẩn bị giấy tờ gì, nộp ở đâu, mất bao lâu, và những mốc thời gian/thay đổi chính sách quan trọng bạn không thể bỏ lỡ trong năm 2026 này.
Mục lục
- Vợ/chồng bạn là người Nhật, thường trú nhân, hay đang giữ visa lao động? — 3 con đường khác nhau
- Diện Nihonjin no haigūsha tō: hồ sơ cần gì, nộp ở đâu, bao lâu có kết quả?
- Diện Gia đình lưu trú (Kazoku Taizai): áp dụng khi nào, khác gì diện vợ/chồng người Nhật?
- Bảo lãnh con cái: mốc 18 tuổi thay đổi từ 2022 bạn cần biết
- Thu nhập bao nhiêu thì đủ điều kiện bảo lãnh? Làm gì nếu thu nhập thấp?
- COE điện tử và hệ thống nộp đơn online mới từ 5/1/2026 — dùng sao cho đúng
- Cẩn thận với lộ trình tăng phí 2026-2027 và hướng dẫn thường trú sửa đổi
- Timeline tổng thể: từ nộp COE đến khi cả nhà đoàn tụ mất bao lâu?
Vợ/chồng bạn là người Nhật, thường trú nhân, hay đang giữ visa lao động? — 3 con đường khác nhau
Trước khi chuẩn bị bất kỳ giấy tờ nào, việc đầu tiên là xác định đúng diện bảo lãnh — vì mỗi diện có điều kiện, hồ sơ và thời hạn lưu trú khác nhau hoàn toàn:
- Diện Nihonjin no haigūsha tō (日本人の配偶者等): áp dụng khi người bảo lãnh tại Nhật là công dân Nhật. Diện này dùng cho vợ/chồng của người Nhật, con đẻ (thực tử) của người Nhật, và con nuôi đặc biệt (特別養子) của người Nhật. Thời hạn lưu trú được cấp là 5 năm, 3 năm, 1 năm hoặc 6 tháng tùy hồ sơ.
- Diện Gia đình lưu trú (家族滞在 - Kazoku Taizai): áp dụng khi người bảo lãnh tại Nhật KHÔNG phải công dân Nhật hay thường trú nhân, mà đang giữ tư cách lao động (ví dụ Kỹ thuật/Tri thức nhân văn, Giáo sư...) hoặc đang là du học sinh. Vợ/chồng và con của người này xin visa Gia đình lưu trú, thời hạn tối đa 5 năm do Bộ trưởng Tư pháp quyết định theo từng trường hợp.
- Diện Định trú (定住者): áp dụng cho con của người đã có tư cách Vĩnh trú (永住者) hoặc Định trú tại Nhật, với điều kiện về độ tuổi đã thay đổi từ 2022 (xem mục riêng bên dưới).
Sai diện ngay từ bước này là nguyên nhân phổ biến nhất khiến hồ sơ bị trả về hoặc mất thời gian nộp lại từ đầu. Nếu bạn đang là thường trú nhân (永住者) chứ không phải người Nhật, lưu ý: diện Nihonjin no haigūsha tō chỉ dành cho vợ/chồng-con của công dân Nhật — trường hợp thường trú nhân bảo lãnh vợ/chồng thường rơi vào một tư cách lưu trú tương ứng khác (Vĩnh trú giả định tương tự), nên đây là điểm cần xác nhận chính xác trước khi nộp.
Diện Nihonjin no haigūsha tō: hồ sơ cần gì, nộp ở đâu, bao lâu có kết quả?
Quy trình chuẩn: người thân tại Nhật (vợ/chồng người Nhật) nộp đơn xin cấp Giấy chứng nhận tư cách lưu trú (在留資格認定証明書交付申請 - Certificate of Eligibility, viết tắt COE) tại Cục quản lý xuất nhập cảnh địa phương nơi mình cư trú.
Các lưu ý bắt buộc về thủ tục:
- KHÔNG được nộp qua đường bưu điện — bắt buộc phải nộp trực tiếp tại quầy hoặc qua hệ thống online.
- Giờ tiếp nhận hồ sơ: 9h-12h và 13h-16h các ngày làm việc.
- Không mất lệ phí khi xin COE.
- Thời gian xét duyệt trung bình 1-3 tháng, có thể lâu hơn nếu khối lượng hồ sơ đang tồn đọng nhiều hoặc bị yêu cầu bổ sung giấy tờ.
Giấy tờ cốt lõi cần chuẩn bị:
- Đơn xin cấp COE theo mẫu quy định
- Ảnh chân dung đúng quy cách
- Bản sao hộ tịch (戸籍謄本) của vợ/chồng người Nhật
- Giấy đăng ký kết hôn (cả bản tiếng Nhật và bản nước ngoài đã hợp pháp hóa lãnh sự/dịch thuật)
- Giấy chứng minh thu nhập/nộp thuế của người bảo lãnh (課税証明書/納税証明書)
- Bản sao sổ hộ khẩu toàn hộ (住民票) ghi đầy đủ thành viên
- 'Bản câu hỏi' (質問書) theo mẫu công bố đa ngôn ngữ
- Thư bảo lãnh/cam kết bảo lãnh (身元保証書) do chính vợ/chồng người Nhật đứng làm người bảo lãnh
- Ảnh chụp chung của hai vợ chồng (bằng chứng đời sống hôn nhân thực chất)
Hãy chuẩn bị hồ sơ hộ tịch/kết hôn Việt Nam đủ con dấu hợp pháp hóa lãnh sự và bản dịch tiếng Nhật trước — đây là khâu tốn thời gian nhất và hay bị thiếu sót.
Diện Gia đình lưu trú (Kazoku Taizai): áp dụng khi nào, khác gì diện vợ/chồng người Nhật?
Nếu bạn đang giữ visa lao động (ví dụ Kỹ thuật/Tri thức nhân văn) hoặc visa du học — chứ chưa phải công dân Nhật hay thường trú nhân — thì vợ/chồng và con của bạn sẽ nộp hồ sơ theo diện Gia đình lưu trú (家族滞在), không phải diện Nihonjin no haigūsha tō.
Khác biệt quan trọng so với diện vợ/chồng người Nhật:
- Thời hạn lưu trú tối đa 5 năm nhưng do Bộ trưởng Tư pháp quyết định theo từng hồ sơ cụ thể, không có mức cố định 5/3/1 năm hay 6 tháng như diện Nihonjin no haigūsha tō.
- Tư cách này về bản chất phụ thuộc vào tư cách lưu trú của người bảo lãnh — nếu bạn đổi việc, đổi tư cách lưu trú, hoặc tư cách của bạn hết hạn/không được gia hạn, tình trạng lưu trú của vợ/chồng-con cũng bị ảnh hưởng theo.
- Về phạm vi hoạt động (học tập, làm thêm) của người thân theo diện này, quy định áp dụng khác với diện vợ/chồng người Nhật và phụ thuộc vào từng trường hợp — đây là điểm nên xác nhận kỹ trước khi nộp hồ sơ, vì ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch tài chính của cả gia đình sau khi sang Nhật.
Về lâu dài, nếu mục tiêu của gia đình là ổn định lâu dài tại Nhật (ví dụ hướng tới xin thường trú), cần cân nhắc con đường tư cách lưu trú của người bảo lãnh chính có phù hợp với lộ trình đó hay không, vì diện Gia đình lưu trú không tự động tích lũy điều kiện thường trú giống như diện vợ/chồng người Nhật.
Bảo lãnh con cái: mốc 18 tuổi thay đổi từ 2022 bạn cần biết
Nếu bạn (cha/mẹ) đã có tư cách Vĩnh trú (永住者) hoặc Định trú (定住者) tại Nhật và muốn bảo lãnh con sang theo diện Định trú, có một thay đổi quan trọng cần nắm rõ:
Từ ngày 1/4/2022, định nghĩa 'chưa thành niên' (未成年) trong thông báo về diện Định trú đã đổi từ dưới 20 tuổi xuống còn dưới 18 tuổi. Kể từ mốc này, người từ 18 tuổi trở lên KHÔNG còn được xin mới tư cách Định trú theo diện 'con đẻ chưa thành niên, chưa kết hôn' nữa.
Điều này có nghĩa là:
- Nếu con bạn hiện đã 17 tuổi và bạn đang chuẩn bị hồ sơ, cần tính toán thời gian nộp và xét duyệt (thường 1-3 tháng) để tránh trường hợp con bước sang tuổi 18 trước khi hồ sơ được duyệt.
- Nếu con bạn đã từ 18 tuổi trở lên, diện Định trú theo lý do 'con chưa thành niên' sẽ không còn áp dụng — cần tìm hiểu con đường tư cách lưu trú khác phù hợp (ví dụ diện du học nếu con đi học, hoặc diện lao động nếu con đã đủ điều kiện đi làm), và đây là điểm nhiều gia đình bị vướng vì không cập nhật kịp thay đổi năm 2022.
- Riêng con đẻ (thực tử) của công dân Nhật theo diện Nihonjin no haigūsha tō áp dụng quy định riêng của diện đó, không dùng chung mốc tuổi của diện Định trú — vì vậy cần xác định chính xác con bạn thuộc diện nào trước khi tính tuổi giới hạn.
Thu nhập bao nhiêu thì đủ điều kiện bảo lãnh? Làm gì nếu thu nhập thấp?
Không có mức thu nhập tối thiểu nào được công bố chính thức bởi Cục quản lý xuất nhập cảnh. Tuy nhiên, mốc tham chiếu thường được các văn phòng hành chính chuyên visa kết hôn sử dụng trong thực tế xét duyệt là khoảng 3.000.000 yên/năm thu nhập của người bảo lãnh — mức được coi là đủ sống trên chuẩn trợ cấp sinh hoạt.
Nếu thu nhập của bạn thấp hơn mốc này (khoảng 2.500.000-3.000.000 yên trở xuống), nên chủ động bổ sung thêm các giấy tờ sau để tăng tính thuyết phục cho hồ sơ:
- Sổ tiết kiệm/sao kê ngân hàng thể hiện có tích lũy tài chính ổn định
- Giấy chứng nhận số dư tài khoản
- Giấy tờ chứng minh hỗ trợ tài chính từ một người bảo lãnh thứ hai (thân nhân có thu nhập ổn định)
- Bản giải trình chi tiêu cụ thể, cho thấy khả năng trang trải sinh hoạt cho cả gia đình sau khi vợ/chồng-con sang Nhật
Lưu ý: đây không phải quy định pháp lý cứng mà là kinh nghiệm thực tế xét duyệt — mỗi hồ sơ được xem xét theo tổng thể (thu nhập, tích lũy, chi phí sinh hoạt tại khu vực cư trú, số người phụ thuộc...). Vì vậy nếu thu nhập của bạn ở ngưỡng biên, đây chính là phần khó chuẩn hóa thành công thức chung và dễ bị đánh giá khác nhau tùy hồ sơ cụ thể.
COE điện tử và hệ thống nộp đơn online mới từ 5/1/2026 — dùng sao cho đúng
Từ 17/3/2023, Cục quản lý xuất nhập cảnh đã điện tử hóa việc cấp COE: người bảo lãnh tại Nhật có thể nhận COE qua email, sau đó chuyển tiếp (forward) email đó cho vợ/chồng/con ở Việt Nam để họ dùng khi xin visa tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Nhật — không cần gửi bản giấy qua đường bưu điện quốc tế, tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí.
Quan trọng hơn, từ 9h sáng thứ Hai ngày 5/1/2026, Cục quản lý xuất nhập cảnh đã chính thức chuyển sang Hệ thống nộp đơn lưu trú online mới (在留申請オンラインシステム) với các thay đổi:
- Dung lượng file đính kèm lớn hơn, cho phép đính kèm nhiều file cùng lúc
- Có chức năng lưu tạm thời khi đang điền đơn (không bị mất dữ liệu giữa chừng)
- ID người dùng doanh nghiệp được gia hạn hiệu lực từ 1 năm lên 3 năm
Điểm cần đặc biệt lưu ý: hồ sơ đã nộp trước 12/2025 sẽ KHÔNG hiển thị trên màn hình danh sách của hệ thống mới. Nếu bạn đang có hồ sơ đang xử lý từ trước thời điểm chuyển đổi, hãy in hoặc lưu lại toàn bộ thông tin, mã số hồ sơ, và các phản hồi liên quan trước khi hệ thống chuyển đổi hoàn toàn — tránh mất dấu tiến trình hồ sơ đang chờ xét duyệt.
Cẩn thận với lộ trình tăng phí 2026-2027 và hướng dẫn thường trú sửa đổi
Có hai thay đổi chính sách lớn đang diễn ra song song mà bạn cần tính vào kế hoạch tài chính và thời điểm nộp hồ sơ:
1. Lộ trình tăng phí (chưa có ngày thi hành chính thức, dự kiến cuối 2026 - đầu 2027, chậm nhất trước 31/3/2027 theo luật sửa đổi): lệ phí gia hạn/thay đổi tư cách lưu trú có thể tăng từ mức hiện tại lên tới mức trần luật định 100.000 yên (dự kiến thực tế theo bậc thời hạn: khoảng 10.000 yên cho diện ngắn hạn đến khoảng 70.000 yên cho diện 5 năm). Phí xin Thường trú có thể tăng từ 10.000 yên hiện tại lên tới mức trần luật định 300.000 yên (dự kiến thực tế khoảng 200.000 yên) — đây là lần điều chỉnh khung phí đầu tiên sau 45 năm. Bước đầu của lộ trình này đã diễn ra: từ 1/4/2025, phí gia hạn/thay đổi tư cách lưu trú đã tăng từ 4.000 yên lên 6.000 yên. Lưu ý các con số dự kiến ở trên chưa có văn bản chính thức từ moj.go.jp xác nhận số tiền cuối cùng, nhưng xu hướng tăng là rõ ràng.
2. Hướng dẫn xét duyệt Thường trú sửa đổi ngày 24/2/2026: đối với vợ/chồng người Nhật/thường trú nhân, điều kiện là phải có đời sống hôn nhân thực chất liên tục từ 3 năm trở lên VÀ đã lưu trú tại Nhật liên tục từ 1 năm trở lên. Diện này được MIỄN yêu cầu 'phẩm hạnh tốt' và 'điều kiện sinh kế' khi xét thường trú — nhưng đổi lại, cơ quan sẽ kiểm tra rất nghiêm việc đóng thuế/bảo hiểm/lương hưu đúng hạn: chỉ cần trễ hạn nộp 1 ngày (dù sau đó đã nộp đủ) về nguyên tắc sẽ bị từ chối thường trú. Có biện pháp chuyển tiếp: đến 31/3/2027, nếu đang giữ tư cách lưu trú thời hạn '3 năm' thì được coi là 'thời hạn lưu trú dài nhất' khi xét điều kiện thường trú.
Hệ quả thực tế: nếu gia đình bạn có kế hoạch xin thường trú trong vài năm tới, việc rà soát lại lịch sử đóng thuế/bảo hiểm/lương hưu của chính bạn ngay từ bây giờ — và cân nhắc thời điểm nộp hồ sơ trước khi phí tăng — là việc nên làm sớm, không nên để đến sát ngày mới kiểm tra.
Timeline tổng thể: từ nộp COE đến khi cả nhà đoàn tụ mất bao lâu?
Để hình dung toàn bộ hành trình, đây là các mốc thời gian và chi phí theo từng giai đoạn:
- Chuẩn bị hồ sơ tại Nhật: thời gian không cố định, phụ thuộc vào tốc độ hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật giấy tờ từ Việt Nam (hộ tịch, giấy kết hôn...) — đây thường là khâu chiếm nhiều thời gian nhất nếu không chuẩn bị trước.
- Nộp đơn xin COE tại Cục quản lý xuất nhập cảnh địa phương: nộp trực tiếp (hoặc qua hệ thống online mới từ 5/1/2026), giờ tiếp nhận 9h-12h và 13h-16h, không mất lệ phí.
- Thời gian xét duyệt COE: trung bình 1-3 tháng, có thể lâu hơn nếu bị yêu cầu bổ sung giấy tờ hoặc do khối lượng hồ sơ tồn đọng.
- Nhận và chuyển tiếp COE: từ 2023, COE được cấp qua email — bạn chuyển tiếp ngay cho vợ/chồng/con tại Việt Nam, không cần chờ gửi bưu điện quốc tế.
- Xin visa tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Nhật tại Việt Nam: vợ/chồng/con nộp COE cùng hồ sơ xin visa, đóng lệ phí visa theo biểu phí chung của Bộ Ngoại giao Nhật — visa một lần nhập cảnh khoảng 3.000 yên (quy đổi theo tiền tệ sở tại), visa nhiều lần nhập cảnh khoảng 6.000 yên.
- Nhập cảnh Nhật Bản và đăng ký cư trú tại địa phương.
Tổng thời gian thực tế từ lúc bắt đầu chuẩn bị hồ sơ đến khi cả gia đình đoàn tụ tại Nhật thường kéo dài vài tháng, chủ yếu do thời gian xét duyệt COE (1-3 tháng) cộng với thời gian chuẩn bị giấy tờ ban đầu và xin visa sau đó. Nên bắt đầu chuẩn bị hồ sơ hộ tịch/kết hôn càng sớm càng tốt, vì đây là phần bạn có thể chủ động rút ngắn nhất trong toàn bộ quy trình.
Checklist hành động nhanh
- Xác định đúng diện bảo lãnh phù hợp với tư cách lưu trú hiện tại của bạn (Nihonjin no haigūsha tō / Gia đình lưu trú / Định trú)
- Chuẩn bị giấy tờ hộ tịch, giấy đăng ký kết hôn đã hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật tiếng Nhật càng sớm càng tốt — đây là khâu tốn thời gian nhất
- Kiểm tra thu nhập/thuế của bản thân so với mốc tham chiếu ~3.000.000 yên/năm; nếu thấp hơn, chuẩn bị sẵn sổ tiết kiệm và người bảo lãnh thứ hai
- Nộp hồ sơ xin COE trực tiếp (hoặc qua hệ thống online mới từ 5/1/2026) tại Cục quản lý xuất nhập cảnh địa phương — miễn phí, giờ tiếp nhận 9h-12h và 13h-16h
- Theo dõi tiến trình xét duyệt 1-3 tháng, sẵn sàng bổ sung giấy tờ nếu được yêu cầu
- Khi nhận COE qua email, chuyển tiếp ngay cho vợ/chồng/con tại Việt Nam để nộp visa tại ĐSQ/LSQ Nhật, đóng lệ phí visa (khoảng 3.000-6.000 yên quy đổi)
- Nếu có hồ sơ nộp trước 12/2025, in/lưu lại toàn bộ thông tin trước khi hệ thống online mới chuyển đổi hoàn toàn
- Rà soát lịch sử đóng thuế/bảo hiểm/lương hưu của bản thân ngay từ bây giờ nếu có kế hoạch xin thường trú trong 1-2 năm tới, trước khi lộ trình tăng phí có hiệu lực
Sai lầm thường gặp khiến hồ sơ/kế hoạch bị từ chối hoặc tốn thêm tiền
- Gửi hồ sơ COE qua đường bưu điện — hồ sơ không được chấp nhận vì bắt buộc phải nộp trực tiếp tại quầy hoặc qua hệ thống online
- Không chuẩn bị đủ giấy tờ hộ tịch/kết hôn hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật, khiến hồ sơ bị yêu cầu bổ sung và kéo dài thời gian xét duyệt vượt quá 1-3 tháng thông thường
- Đóng thuế, bảo hiểm, hoặc lương hưu trễ hạn dù chỉ 1 ngày — theo hướng dẫn thường trú sửa đổi 24/2/2026, đây là lỗi có thể khiến hồ sơ xin thường trú bị từ chối dù các điều kiện khác đều đạt
- Không lưu lại thông tin hồ sơ cũ trước khi hệ thống nộp đơn online mới (5/1/2026) chuyển đổi, khiến hồ sơ nộp trước 12/2025 không còn hiển thị để theo dõi
- Nộp hồ sơ bảo lãnh con theo diện Định trú với lý do 'con chưa thành niên' mà không biết mốc tuổi giới hạn đã đổi từ dưới 20 xuống dưới 18 tuổi kể từ 1/4/2022, dẫn đến hồ sơ bị từ chối nếu con đã đủ 18
Khi nào bạn cần tư vấn 1-1 (không tự làm được)
- Thu nhập của bạn nằm ở ngưỡng biên (khoảng 2.500.000-3.000.000 yên/năm) và bạn cần thiết kế bộ hồ sơ tài chính bổ sung (sổ tiết kiệm, người bảo lãnh thứ hai, bản giải trình chi tiêu) sao cho thuyết phục với hồ sơ cụ thể của mình — không có công thức chung cho trường hợp này.
- Bạn đang giữ visa lao động/du học (diện Gia đình lưu trú) và cần xác định phạm vi hoạt động học tập/làm thêm của vợ/chồng-con, hoặc cần chọn lộ trình tư cách lưu trú tối ưu cho mục tiêu xin thường trú dài hạn của cả gia đình.
- Bạn đang cân nhắc thời điểm nộp hồ sơ thường trú theo hướng dẫn sửa đổi 24/2/2026 (đủ 3 năm hôn nhân + 1 năm cư trú) trước khi lộ trình tăng phí 2026-2027 có hiệu lực, và cần rà soát lịch sử đóng thuế/bảo hiểm của mình xem có điểm nào rủi ro bị từ chối trước khi nộp.
Đặt lịch tư vấn với chuyên gia tintuc.jp
Tư vấn hồ sơ visa / gia hạn tư cách lưu trú (cùng gyoseishoshi). Gói đầu 15 phút miễn phí; gói chuyên sâu 30–60 phút có phí, báo giá rõ trước. Hỗ trợ cả người ở xa Nhật hoặc mới về Việt Nam qua video call.
Nguồn tham khảo: MOJ ISA - Tư cách lưu trú Nihonjin no haigūsha tō (trang tổng) · MOJ ISA - Thủ tục xin cấp Giấy chứng nhận tư cách lưu trú (COE) · MOJ ISA - Thông báo hệ thống nộp đơn lưu trú online mới (5/1/2026) · MOJ ISA - Hướng dẫn Thường trú sửa đổi 24/2/2026 · MOFA Nhật - Biểu phí lệ phí visa
Cẩm nang liên quan
- Cẩm nang gia hạn Zairyu Card đúng hạn, không rủi ro quá hạn
- Cẩm nang đổi tư cách lưu trú (du học → lao động, Tokutei Ginou → Kỹ sư...)
- Cẩm nang visa kỹ sư/Gijinkoku bị từ chối: nguyên nhân và cách nộp lại
- Cẩm nang visa kinh doanh - quản lý (Keiei Kanri) từ A-Z
- Cẩm nang đón bố mẹ sang Nhật (visa thăm thân dài hạn)
- Cẩm nang chuyển từ Tokutei Ginou 1 lên Tokutei Ginou 2