Cẩm nang miễn phí
Cẩm nang đổi tư cách lưu trú (du học → lao động, Tokutei Ginou → Kỹ sư...)
Dành cho: Người Việt đang giữ tư cách lưu trú Du học hoặc Tokutei Ginou số 1 (đặc định kỹ năng 1号) tại Nhật, cần đổi sang tư cách lao động (Kỹ sư/Tri thức nhân văn/Nghiệp vụ quốc tế hoặc Tokutei Ginou số 2) trong vòng 3-6 tháng tới.
Vấn đề bạn đang gặp
Nếu bạn đang là du học sinh sắp tốt nghiệp, hoặc đang giữ tư cách Tokutei Ginou số 1 (đặc định kỹ năng 1号) sắp hết hạn hợp đồng, bạn đang đứng trước một trong những thủ tục hành chính quan trọng nhất trong quá trình định cư tại Nhật: xin đổi tư cách lưu trú (在留資格変更許可申請). Đây không phải thủ tục "nộp là được duyệt" — hồ sơ sai loại giấy tờ, nộp sai thời điểm, hoặc không hiểu rõ tiêu chí phân loại công việc có thể khiến bạn bị từ chối, mất việc, hoặc rơi vào tình trạng cư trú bất hợp pháp.
Có hai mốc thời gian đang tạo áp lực thực sự ngay lúc này. Thứ nhất, nếu bạn muốn đi làm chính thức từ tháng 4 năm sau, Cục Xuất nhập cảnh (ISA) khuyến nghị nộp hồ sơ đổi tư cách trong khoảng 1/12 đến hết tháng 1 — nộp trong giai đoạn cao điểm (tháng 12 đến tháng 5) thời gian xét duyệt có thể kéo dài gần gấp đôi so với mức tiêu chuẩn (2 tuần - 2 tháng). Thứ hai, từ 15/4/2026, hồ sơ Kỹ sư/Tri thức nhân văn/Nghiệp vụ quốc tế (Gijinkoku) thuộc nhóm công việc có yếu tố ngôn ngữ/giao tiếp (phiên dịch, lễ tân, biên dịch...) đã phải bổ sung thêm giấy tờ chứng minh năng lực tiếng Nhật — nhiều hồ sơ bị trả về chỉ vì thiếu đúng loại giấy này.
Và còn một áp lực tài chính sắp tới: từ 1/10/2026, phí thủ tục dự kiến tăng mạnh, từ mức cố định 6.000 yên hiện nay lên biểu phí theo thời hạn được cấp (có thể tới 75.000 yên với thời hạn từ 5 năm). Cẩm nang này giúp bạn hiểu đúng lộ trình, tránh những lỗi tốn thời gian và tiền bạc phổ biến nhất — nhưng vì mỗi hồ sơ có tình huống công việc, lịch sử cư trú và mục tiêu khác nhau, có những quyết định bạn sẽ cần người có chuyên môn rà soát trực tiếp trước khi nộp.
Mục lục
- Bạn có đang ở "vùng nguy hiểm" về thời hạn không?
- Đổi từ Du học sang Kỹ sư/Tri thức nhân văn/Nghiệp vụ quốc tế (Gijinkoku): cần chuẩn bị gì?
- Quy định mới từ 15/4/2026: Ai bắt buộc phải chứng minh năng lực tiếng Nhật CEFR B2?
- Đổi từ Tokutei Ginou số 1 sang Gijinkoku tại cùng công ty: được không, cần gì?
- Lên Tokutei Ginou số 2 (2号): điều kiện khác nhau theo từng ngành
- Phí thủ tục sắp tăng mạnh từ 1/10/2026: nộp trước hay chờ sau?
- Checklist hồ sơ và thứ tự nộp theo mốc thời gian
- Những sai lầm khiến hồ sơ bị trả về hoặc tốn thêm tiền oan
Bạn có đang ở "vùng nguy hiểm" về thời hạn không?
Trước khi đọc tiếp, hãy xác định mình đang ở nhóm nào — vì mốc thời gian nộp hồ sơ quyết định gần như toàn bộ chiến lược của bạn.
Nhóm 1 - Du học sinh muốn đi làm từ tháng 4 năm sau: ISA khuyến nghị nộp hồ sơ đổi tư cách trong khoảng 1/12 đến hết tháng 1. Đây không phải quy định bắt buộc theo luật, nhưng là mốc "an toàn" được chính ISA công bố, vì thời gian xét duyệt tiêu chuẩn là 2 tuần đến 2 tháng, còn giai đoạn cao điểm (tháng 12 - tháng 5 năm sau) có thể kéo dài gần gấp đôi.
Nhóm 2 - Ngày hết hạn tư cách Du học rơi vào trước hoặc đúng 31/1: Đây là tình huống rủi ro nhất. Nếu bạn nộp hồ sơ đổi tư cách ngay trong giai đoạn cao điểm mà tư cách Du học hết hạn trước khi có kết quả, bạn có thể rơi vào khoảng trống pháp lý. ISA khuyến nghị nhóm này nên cân nhắc xin gia hạn tư cách Du học trước, sau đó mới nộp đổi tư cách khi hồ sơ công việc đã chắc chắn, thay vì đánh cược vào tốc độ xét duyệt cao điểm.
Nhóm 3 - Đang giữ Tokutei Ginou số 1, hợp đồng sắp hết hạn hoặc muốn đổi loại tư cách: Không có mốc "cao điểm" cố định như du học sinh, nhưng bạn cần tính ngược thời gian xét duyệt (2 tuần - 2 tháng, có thể lâu hơn nếu hồ sơ liên quan đến phân loại công việc phức tạp) để nộp trước khi tư cách hiện tại hết hạn, tránh phải xin gia hạn tạm thời (特定活動) trong lúc chờ.
Hãy viết ra ngày hết hạn tư cách lưu trú hiện tại của bạn, trừ lùi 3 tháng — đó là thời điểm bạn nên đã hoàn thiện xong bộ hồ sơ, không phải thời điểm bắt đầu chuẩn bị.
Đổi từ Du học sang Kỹ sư/Tri thức nhân văn/Nghiệp vụ quốc tế (Gijinkoku): cần chuẩn bị gì?
Tư cách Kỹ sư/Tri thức nhân văn/Nghiệp vụ quốc tế (技術・人文知識・国際業務), thường gọi tắt là Gijinkoku, là lựa chọn phổ biến nhất cho du học sinh tốt nghiệp muốn đi làm đúng ngành đã học.
Về chi phí, hiện tại (áp dụng đến hết 30/9/2026) mức phí xin đổi tư cách là 6.000 yên nếu nộp bằng tem thu nhập (収入印紙), hoặc 5.500 yên nếu nộp online — đây là mức cố định, không phân biệt thời hạn được cấp.
Về nguyên tắc xét duyệt, ISA sẽ đối chiếu 3 yếu tố:
- Nội dung công việc thực tế ghi trong hợp đồng lao động có phù hợp với nhóm ngành Gijinkoku hay không (kỹ thuật, tri thức nhân văn như kế toán/marketing, hoặc nghiệp vụ quốc tế như biên phiên dịch, thương mại quốc tế).
- Chuyên ngành đã học ở trường đại học/senmon có liên quan hợp lý đến công việc dự kiến.
- Công ty tuyển dụng có đủ năng lực tài chính và nhu cầu thực sự cho vị trí đó (thể hiện qua báo cáo tài chính, hợp đồng lao động, mô tả công việc).
Điểm quan trọng cần lưu ý: nếu công việc dự kiến của bạn có yếu tố giao tiếp/ngôn ngữ (ví dụ vừa làm kỹ thuật vừa kiêm phiên dịch nội bộ, hoặc vị trí lễ tân/CSKH có yêu cầu tiếng Nhật cao), hồ sơ của bạn có thể bị xếp vào nhóm phân loại 3 hoặc 4 theo quy định mới — xem mục tiếp theo để biết mình có cần bổ sung giấy tờ hay không.
Quy định mới từ 15/4/2026: Ai bắt buộc phải chứng minh năng lực tiếng Nhật CEFR B2?
Đây là thay đổi quan trọng nhất mà nhiều hồ sơ đang bị vướng mà không hay biết. Từ 15/4/2026 (Reiwa 8), MOJ/ISA đã sửa đổi văn bản hướng dẫn "Minh xác hóa tư cách lưu trú Gijinkoku", bổ sung Phụ lục 4 quy định rõ yêu cầu năng lực ngôn ngữ.
Ai bị ảnh hưởng: Hồ sơ thuộc nhóm phân loại 3 hoặc 4 — tức là công việc mà phần lớn nội dung là dùng năng lực ngôn ngữ để giao tiếp (ví dụ: phiên dịch, biên dịch, lễ tân khách sạn, tư vấn/CSKH cần giao tiếp tiếng Nhật ở mức cao).
Phải bổ sung 2 loại giấy tờ mới:
- Bản cam kết của người đại diện tổ chức tuyển dụng — xác nhận về tính chất công việc và trách nhiệm của công ty.
- Chứng minh năng lực ngôn ngữ tương đương CEFR B2, thỏa mãn MỘT trong các điều kiện sau:
- Có chứng chỉ JLPT N2 trở lên;
- Hoặc BJT (Business Japanese Test) từ 400 điểm trở lên;
- Hoặc đã cư trú diện định cư dài hạn (long-term resident) từ 20 năm trở lên;
- Hoặc tốt nghiệp đại học tại Nhật;
- Hoặc đã hoàn thành giáo dục bắt buộc + cấp 3 tại Nhật.
Nếu công việc dự kiến của bạn không thuần túy kỹ thuật mà có yếu tố giao tiếp/dịch thuật, hãy kiểm tra ngay bạn có JLPT N2 hoặc BJT 400+ hay chưa — nếu chưa, đây là việc cần xử lý sớm nhất vì thi và có kết quả JLPT/BJT mất nhiều tháng, không thể làm gấp trước ngày nộp hồ sơ.
Lưu ý: nội dung phân loại nhóm 3/4 cụ thể theo văn bản gốc MOJ/ISA có thể có các trường hợp biên (borderline) khó xác định chỉ bằng mô tả công việc trên giấy — đây là một trong những điểm nên được rà soát trực tiếp trước khi nộp, vì xếp sai nhóm có thể khiến hồ sơ bị yêu cầu bổ sung hoặc từ chối.
Đổi từ Tokutei Ginou số 1 sang Gijinkoku tại cùng công ty: được không, cần gì?
Nhiều lao động Tokutei Ginou số 1 (đặc định kỹ năng 1号) muốn tiếp tục làm việc tại cùng công ty nhưng chuyển sang tư cách Gijinkoku để có lộ trình dài hạn hơn (Tokutei Ginou 1号 có giới hạn tổng thời gian lưu trú, còn Gijinkoku thì không).
Câu trả lời: có thể thực hiện được, nhưng điều kiện tiên quyết là nội dung công việc thực tế phải thay đổi — không chỉ đổi tên tư cách trên giấy tờ. Cụ thể, công việc mới phải chuyển từ lao động tay chân/kỹ năng thực hành thuần túy (đặc trưng của Tokutei Ginou) sang loại công việc đòi hỏi kiến thức chuyên môn hoặc kỹ thuật (ví dụ: phiên dịch, quản lý hành chính, giám sát kỹ thuật, điều phối sản xuất...).
Điều này có nghĩa là:
- Bạn cần công ty đồng ý thay đổi vị trí/mô tả công việc thực tế, không chỉ ký lại hợp đồng đổi tên chức danh.
- Bằng cấp/chuyên ngành đã học (nếu có) cần liên quan hợp lý đến công việc mới.
- Nếu công việc mới có yếu tố giao tiếp/ngôn ngữ, áp dụng luôn quy định CEFR B2 ở mục trên.
Đây là loại hồ sơ ISA thường xem xét kỹ vì dễ bị lạm dụng (đổi tên tư cách nhưng thực chất vẫn làm công việc cũ). Việc đánh giá công việc thực tế của bạn có "đủ tính chuyên môn" để thuyết phục ISA hay không là một quyết định mang tính chuyên môn cao, phụ thuộc nhiều vào cách trình bày hồ sơ và tài liệu chứng minh từ công ty — đây là điểm nhiều lao động tự làm hồ sơ dễ đánh giá sai.
Lên Tokutei Ginou số 2 (2号): điều kiện khác nhau theo từng ngành
Nếu bạn đang ở Tokutei Ginou số 1 và mục tiêu là lên Tokutei Ginou số 2 (không giới hạn thời gian lưu trú, được bảo lãnh gia đình), điều kiện kinh nghiệm thực tế khác nhau tùy ngành — đây là điểm rất dễ bị áp dụng nhầm nếu bạn tham khảo thông tin chung chung trên mạng.
Ngành đóng tàu/công nghiệp tàu biển: cần tối thiểu 2 năm kinh nghiệm thực tế ở vị trí giám sát/chỉ đạo nhiều công nhân — bao gồm lập kế hoạch công việc, kiểm tra sản phẩm, quản lý tiến độ, kiểm tra an toàn (áp dụng nếu chuyển đổi qua kỳ thi chuyên môn).
Ngành xây dựng (kensetsu): yêu cầu cao hơn, cần từ 3 năm (khoảng 645 ngày công) kinh nghiệm thực tế trở lên ở vị trí tổ trưởng/đội trưởng (職長 kết hợp 班長).
Hai điểm quan trọng cần lưu ý:
- "Kinh nghiệm thực tế ở vị trí giám sát" không tự động được công nhận chỉ vì bạn đã làm việc đủ số năm — cần tài liệu chứng minh cụ thể (biên bản giao việc, đánh giá của quản lý, hồ sơ công trình...) thể hiện đúng vai trò giám sát/chỉ đạo.
- Mỗi ngành có Bộ chủ quản riêng (MLIT cho xây dựng, METI/MLIT liên quan cho đóng tàu) công bố tiêu chí chi tiết và có thể cập nhật theo thời gian — cẩm nang này tổng hợp từ các nguồn báo hành chính, bạn nên đối chiếu thông báo chính thức mới nhất theo đúng ngành của mình trước khi nộp, vì tiêu chí giữa các ngành khác (nông nghiệp, chế biến thực phẩm, hộ lý...) có thể khác hoàn toàn hai ngành nêu trên.
Phí thủ tục sắp tăng mạnh từ 1/10/2026: nộp trước hay chờ sau?
Đây là thông tin mới nhất và có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định thời điểm nộp hồ sơ của bạn.
Ngày 3/7/2026, Cục Xuất nhập cảnh (ISA) đã công bố đề án tăng mạnh phí thủ tục lưu trú, hiện đang trong giai đoạn lấy ý kiến công chúng (public comment) từ 3/7 đến 2/8/2026, dự kiến áp dụng cho hồ sơ nộp từ 1/10/2026.
So sánh mức phí:
| Thủ tục | Hiện tại (đến 30/9/2026) | Dự kiến từ 1/10/2026 | |---|---|---| | Đổi/gia hạn tư cách lưu trú | 6.000 yên cố định (5.500 yên nếu nộp online) | Theo thời hạn được cấp: ~10.000 yên (≤3 tháng) / 33.000 yên (1 năm) / 64.000 yên (3-5 năm) / 75.000 yên (từ 5 năm) | | Xin vĩnh trú | 10.000 yên | 20.000 yên |
Như vậy, nếu hồ sơ của bạn có khả năng được cấp thời hạn dài (ví dụ Gijinkoku thường được cấp 1 hoặc 3 năm), việc nộp hồ sơ trước ngày 1/10/2026 có thể giúp bạn tiết kiệm đáng kể — chênh lệch giữa 6.000 yên và 33.000-64.000 yên là không nhỏ.
Nhưng cần thận trọng: đây vẫn là đề án đang trong giai đoạn lấy ý kiến công chúng, con số cuối cùng và ngày áp dụng chính thức có thể thay đổi so với đề án ban đầu. Đừng vội vàng nộp hồ sơ chưa đủ giấy tờ chỉ để "chạy" trước mốc phí — hồ sơ bị trả về vì thiếu giấy tờ còn tốn thời gian và rủi ro hơn nhiều so với khoản chênh lệch phí.
Checklist hồ sơ và thứ tự nộp theo mốc thời gian
Danh sách việc cần làm theo đúng trình tự thời gian, tính ngược từ ngày hết hạn tư cách lưu trú hiện tại của bạn:
- Ngay bây giờ: Xác định ngày hết hạn tư cách lưu trú hiện tại và nhóm tình huống của bạn (xem mục 1). Nếu ngày hết hạn Du học rơi trước/đúng 31/1, quyết định sớm việc gia hạn Du học trước hay nộp đổi tư cách ngay.
- 4-6 tháng trước hạn: Nếu công việc dự kiến có yếu tố giao tiếp/ngôn ngữ, kiểm tra bạn đã có JLPT N2 hoặc BJT 400+ chưa. Nếu chưa, đăng ký thi ngay — đây là mục cần nhiều thời gian nhất.
- 3-4 tháng trước hạn: Làm việc với bộ phận nhân sự công ty để xác nhận: mô tả công việc thực tế, hợp đồng lao động, và (nếu thuộc nhóm 3/4) bản cam kết của người đại diện tổ chức.
- 2-3 tháng trước hạn: Thu thập bằng cấp, bảng điểm, giấy chứng nhận kinh nghiệm làm việc (đặc biệt quan trọng với hồ sơ Tokutei Ginou số 2 - cần tài liệu chứng minh vai trò giám sát).
- Trước 30/9/2026 (nếu muốn giữ mức phí cũ): Cân nhắc hoàn thiện và nộp hồ sơ trước mốc này nếu hồ sơ đã đủ điều kiện, để tránh biểu phí mới.
- 1-2 tháng trước hạn (chậm nhất): Nộp hồ sơ đổi tư cách lưu trú tại Cục Xuất nhập cảnh, kèm phí 6.000 yên (tem thu nhập) hoặc 5.500 yên (online).
- Trong thời gian chờ xét duyệt: Giữ lại toàn bộ biên lai nộp hồ sơ, theo dõi thư yêu cầu bổ sung giấy tờ (nếu có) và phản hồi nhanh trong thời hạn quy định.
- Sau khi có kết quả: Kiểm tra kỹ thời hạn lưu trú mới được cấp trên thẻ ngoại kiều, đối chiếu với kế hoạch công việc/gia hạn tiếp theo của bạn.
Những sai lầm khiến hồ sơ bị trả về hoặc tốn thêm tiền oan
- Nộp hồ sơ đổi tư cách trong giai đoạn cao điểm (12/2 - 5) mà không tính đủ thời gian dự phòng, dẫn đến tư cách cũ hết hạn trước khi có kết quả — rơi vào tình trạng lưu trú không rõ ràng, phải xin gia hạn đặc biệt.
- Xếp sai nhóm phân loại công việc (không nhận ra công việc của mình rơi vào nhóm 3/4 có yếu tố ngôn ngữ) — nộp hồ sơ thiếu bản cam kết của công ty và chứng minh CEFR B2, bị yêu cầu bổ sung hoặc từ chối, mất thêm nhiều tuần.
- Đổi từ Tokutei Ginou sang Gijinkoku nhưng chỉ đổi tên chức danh trên giấy tờ, không thay đổi thực chất nội dung công việc — ISA có thể phát hiện sự không nhất quán giữa mô tả công việc và tính chất thực tế, dẫn đến từ chối hồ sơ.
- Áp dụng tiêu chí kinh nghiệm của ngành khác cho ngành mình khi xin Tokutei Ginou số 2 (ví dụ nhầm lẫn giữa yêu cầu 2 năm của đóng tàu và 3 năm của xây dựng), hoặc không có đủ tài liệu chứng minh vai trò giám sát thực tế dù đã đủ số năm làm việc.
- Chờ đến sát ngày mới thi JLPT/BJT để bổ sung chứng minh năng lực ngôn ngữ — đây là lỗi tốn thời gian nhất vì lịch thi JLPT chỉ tổ chức 2 lần/năm (tháng 7 và tháng 12), lỡ một kỳ có thể lệch toàn bộ kế hoạch nộp hồ sơ nhiều tháng.
Checklist hành động nhanh
- Xác định chính xác ngày hết hạn tư cách lưu trú hiện tại và nhóm tình huống của bạn (Du học / Tokutei Ginou 1号)
- Nếu công việc dự kiến có yếu tố giao tiếp/ngôn ngữ: kiểm tra và đăng ký thi JLPT N2 hoặc BJT 400+ ngay nếu chưa có
- Làm việc với công ty để xác nhận mô tả công việc thực tế và thu thập hợp đồng lao động, bản cam kết của người đại diện (nếu thuộc nhóm 3/4)
- Thu thập bằng cấp, bảng điểm, giấy chứng nhận kinh nghiệm làm việc phù hợp với loại tư cách muốn đổi
- Cân nhắc nộp hồ sơ trước 30/9/2026 nếu đã đủ điều kiện, để giữ mức phí cũ (6.000 yên) trước khi biểu phí mới áp dụng
- Nộp hồ sơ đổi tư cách lưu trú tại Cục Xuất nhập cảnh tối thiểu 1-2 tháng trước ngày hết hạn hiện tại
- Theo dõi và phản hồi nhanh mọi yêu cầu bổ sung giấy tờ từ ISA trong thời gian chờ xét duyệt
- Kiểm tra kỹ thời hạn lưu trú mới trên thẻ ngoại kiều ngay khi nhận kết quả và lên kế hoạch cho lần gia hạn/đổi tiếp theo
Sai lầm thường gặp khiến hồ sơ/kế hoạch bị từ chối hoặc tốn thêm tiền
- Nộp hồ sơ trong giai đoạn cao điểm (tháng 12 - tháng 5) mà không dự phòng đủ thời gian, khiến tư cách cũ hết hạn trước khi có kết quả xét duyệt
- Không nhận ra công việc của mình thuộc nhóm phân loại 3/4 (có yếu tố ngôn ngữ/giao tiếp), dẫn đến thiếu bản cam kết công ty và chứng minh CEFR B2 theo quy định từ 15/4/2026
- Đổi từ Tokutei Ginou sang Gijinkoku chỉ bằng cách đổi tên chức danh trên hợp đồng mà không thực sự thay đổi nội dung công việc
- Áp dụng nhầm tiêu chí kinh nghiệm giám sát của ngành khác (ví dụ nhầm điều kiện đóng tàu 2 năm với xây dựng 3 năm) khi xin Tokutei Ginou số 2
- Chờ sát ngày mới đăng ký thi JLPT/BJT để bổ sung chứng minh năng lực ngôn ngữ, trong khi JLPT chỉ tổ chức 2 lần/năm
Khi nào bạn cần tư vấn 1-1 (không tự làm được)
- Hồ sơ của bạn nằm ở ranh giới giữa các nhóm phân loại công việc (ví dụ vừa làm kỹ thuật vừa kiêm giao tiếp/phiên dịch một phần) và bạn không chắc có thuộc nhóm 3/4 bắt buộc chứng minh CEFR B2 hay không — việc xếp sai nhóm ảnh hưởng trực tiếp đến bộ hồ sơ cần chuẩn bị
- Bạn muốn đổi từ Tokutei Ginou sang Gijinkoku tại cùng công ty và cần đánh giá xem nội dung công việc thực tế (cùng cách trình bày hồ sơ, tài liệu từ công ty) có đủ "tính chuyên môn" để thuyết phục ISA hay không
- Bạn đang cân nhắc thời điểm nộp hồ sơ xoay quanh mốc tăng phí 1/10/2026 hoặc mốc cao điểm cuối năm, và cần một chiến lược cụ thể tính đến tình trạng hồ sơ, ngành nghề và rủi ro cá nhân của bạn thay vì áp dụng nguyên tắc chung
Đặt lịch tư vấn với chuyên gia tintuc.jp
Tư vấn hồ sơ visa / gia hạn tư cách lưu trú (cùng gyoseishoshi). Gói đầu 15 phút miễn phí; gói chuyên sâu 30–60 phút có phí, báo giá rõ trước. Hỗ trợ cả người ở xa Nhật hoặc mới về Việt Nam qua video call.
Nguồn tham khảo: MOJ/ISA - Trang thủ tục xin đổi tư cách lưu trú (在留資格変更許可申請) · MOJ/ISA - Thông báo cải cách/tăng biểu phí thủ tục lưu trú (在留手続等に関する手数料の改定) · MOJ/ISA - Văn bản 'Minh xác hóa tư cách Gijinkoku' bản sửa đổi cuối cùng tháng 4/2026 (PDF) · MOJ/ISA - Thông báo dành cho người đổi từ Du học sang tư cách lao động · MOJ/ISA - Trang tổng quan tư cách Kỹ sư/Tri thức nhân văn/Nghiệp vụ quốc tế · MOJ/ISA - Trang chế độ Tokutei Ginou (特定技能制度)
Cẩm nang liên quan
- Cẩm nang gia hạn Zairyu Card đúng hạn, không rủi ro quá hạn
- Cẩm nang visa kỹ sư/Gijinkoku bị từ chối: nguyên nhân và cách nộp lại
- Cẩm nang visa kinh doanh - quản lý (Keiei Kanri) từ A-Z
- Cẩm nang bảo lãnh vợ/chồng, con cái sang Nhật
- Cẩm nang đón bố mẹ sang Nhật (visa thăm thân dài hạn)
- Cẩm nang chuyển từ Tokutei Ginou 1 lên Tokutei Ginou 2